passe-lacet
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Cái xỏ dây: Một dụng cụ nhỏ, thường bằng kim loại, dùng để luồn dây giày, dây rút hoặc dây dù qua các lỗ hoặc đường ống vải.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- J'ai utilisé un passe-lacet pour remettre le cordon dans ma capuche. (Tôi đã dùng một cái xỏ dây để luồn lại dây vào mũ trùm đầu của mình.)
- Ce passe-lacet en plastique est très pratique. (Cái xỏ dây bằng nhựa này rất tiện lợi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "raide comme un passe-lacet" (thành ngữ, thân mật): nghèo rớt mồng tơi, không một xu dính túi.
- Depuis qu'il a perdu son travail, il est raide comme un passe-lacet. (Kể từ khi mất việc, anh ta nghèo rớt mồng tơi.)
Biến thể và từ gần giống
- Enfile-aiguille (danh từ giống đực): cái xỏ chỉ (dụng cụ để xỏ sợi chỉ qua lỗ kim).
- Passe-fil (danh từ giống đực): dụng cụ chuyên dụng để luồn dây điện trong ống.
Từ đồng nghĩa
- Aiguille à lacet (danh từ giống cái): kim xỏ dây giày.
danh từ giống đực
- cái xỏ dây
- raide comme un passe-lacet(thân mật) không một xu dính túi; kiết quá