passe-lacet

Học thuật
Thân thiện
passe-lacet

Un homme utilise un passe-lacet pour enfiler ses lacets de chaussures.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Cái xỏ dây: Một dụng cụ nhỏ, thường bằng kim loại, dùng để luồn dây giày, dây rút hoặc dây qua các lỗ hoặc đường ống vải.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • J'ai utilisé un passe-lacet pour remettre le cordon dans ma capuche. (Tôi đã dùng một cái xỏ dây để luồn lại dây vào trùm đầu của mình.)
    • Ce passe-lacet en plastique est très pratique. (Cái xỏ dây bằng nhựa này rất tiện lợi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "raide comme un passe-lacet" (thành ngữ, thân mật): nghèo rớt mồng tơi, không một xu dính túi.
    • Depuis qu'il a perdu son travail, il est raide comme un passe-lacet. (Kể từ khi mất việc, anh ta nghèo rớt mồng tơi.)
Biến thể từ gần giống
  • Enfile-aiguille (danh từ giống đực): cái xỏ chỉ (dụng cụ để xỏ sợi chỉ qua lỗ kim).
  • Passe-fil (danh từ giống đực): dụng cụ chuyên dụng để luồn dây điện trong ống.
Từ đồng nghĩa
  • Aiguille à lacet (danh từ giống cái): kim xỏ dây giày.
passe-lacet

Un homme utilise un passe-lacet pour enfiler ses lacets de chaussures.

danh từ giống đực
  1. cái xỏ dây
    • raide comme un passe-lacet
      (thân mật) không một xu dính túi; kiết quá