passe-montagne

Học thuật
Thân thiện
passe-montagne

Un skieur porte un passe-montagne pour se protéger du froid.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • trùm chỉ hở mặt: Một loại len hoặc vải dày, thường có thể kéo xuống để che kín đầu, cổ vai, chỉ để hở một phần mặt (thườngmắt đôi khimiệng). được sử dụng để giữ ấm trong thời tiết lạnh giá, đặc biệt là ở vùng núi hoặc khi trượt tuyết.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Il a mis son passe-montagne avant de sortir dans le froid. (Anh ấy đã đội trùm chỉ hở mặt trước khi ra ngoài trời lạnh.)
    • Les alpinistes portent souvent un passe-montagne pour se protéger du vent. (Những người leo núi thường đội trùm chỉ hở mặt để bảo vệ khỏi gió.)
    • Ce passe-montagne en laine est très chaud. (Chiếc trùm chỉ hở mặt bằng len này rất ấm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này nguồn gốc từ việc kết hợp hai từ "passe" (vượt qua) "montagne" (núi), ám chỉ việc sử dụng để bảo vệ khi vượt qua các đèo núi lạnh giá.
  • Trong một số ngữ cảnh, "passe-montagne" có thể được dùng để chỉ trang phục che mặt tương tự được sử dụng bởi lực lượng quân đội đặc biệt hoặc trong một số môn thể thao mạo hiểm.
Biến thể từ gần giống
  • Cagoule (nữ tính): trùm đầu, thườngmột phần của áo khoác hoặc áo len, có thể che kín mặt hơn.
  • Bonnet (giống đực): len thông thường, không che cổ mặt.
  • Cache-col (giống đực): Khăn quấn cổ, có thể kéo lên che một phần mặt.
Từ đồng nghĩa
  • Cagoule (trong nhiều ngữ cảnh, mặc dù "cagoule" có thể che kín hơn).
  • Masque de ski (nghĩa rộng, nhưng thường chỉ che nửa mặt dưới).
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "passe-montagne".
passe-montagne

Un skieur porte un passe-montagne pour se protéger du froid.

danh từ giống đực
  1. trùm chỉ hở mặt