passe-plat
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Cửa chuyền thức ăn: Một ô cửa nhỏ, thường có thể đóng mở, được lắp đặt trên tường hoặc tủ để chuyền thức ăn, đĩa và đồ dùng trực tiếp từ nhà bếp sang phòng ăn hoặc khu vực phục vụ mà không cần đi qua cửa chính.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le serveur a posé les assiettes chaudes sur le passe-plat. (Người phục vụ đặt những chiếc đĩa nóng lên cửa chuyền thức ăn.)
- La maison ancienne a un passe-plat entre la cuisine et la salle à manger. (Ngôi nhà cổ có một cửa chuyền thức ăn giữa nhà bếp và phòng ăn.)
- Nous avons fait installer un passe-plat pour gagner du temps lors des repas de famille. (Chúng tôi đã cho lắp đặt một cửa chuyền thức ăn để tiết kiệm thời gian trong các bữa ăn gia đình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Servir par le passe-plat": Phục vụ thông qua cửa chuyền thức ăn.
- Dans ce restaurant, les plats sont servis par le passe-plat pour préserver l'intimité des clients. (Trong nhà hàng này, các món ăn được phục vụ qua cửa chuyền thức ăn để bảo vệ sự riêng tư của thực khách.)
Biến thể và từ gần giống
- Guichet de service (n.m): Cửa sổ/cửa nhỏ để phục vụ (có chức năng tương tự nhưng có thể dùng trong các ngữ cảnh khác như ngân hàng, bưu điện).
- Baie de service (n.f): Ô cửa rộng để chuyển đồ (thường lớn hơn một ).
Từ đồng nghĩa
- Châssis à vaisselle: Khung cửa chuyền đồ ăn (cách gọi ít phổ biến hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ này.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này.)
danh từ giống đực
- cửa chuyền thức ăn (giữa nhà bếp và phòng ăn)