passe-rose
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Cây thục quỳ hồng: Một loại cây thuộc họ Cẩm quỳ, có hoa màu hồng. Đây là một từ dùng trong phương ngữ (tiếng địa phương) của tiếng Pháp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La passe-rose pousse au bord des chemins. (Cây thục quỳ hồng mọc ở bên lề đường.)
- Les fleurs de la passe-rose sont très décoratives. (Hoa của cây thục quỳ hồng rất có tính trang trí.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "une haie de passe-roses": một hàng rào cây thục quỳ hồng.
- Le vieux jardin était bordé d'une haie de passe-roses. (Khu vườn cũ được viền bởi một hàng rào cây thục quỳ hồng.)
Biến thể và từ gần giống
- Rose trémière (n.f): Tên gọi phổ biến hơn trong tiếng Pháp để chỉ cùng một loại cây (cây thục quỳ).
- Althaea rosea (n.f): Tên gọi khoa học của cây thục quỳ.
Từ đồng nghĩa
- Rose trémière: thục quỳ.
- Althéa: (tên gọi khác) thục quỳ.
danh từ giống cái
- (tiếng địa phương) cây thục quỳ hồng