passe-temps

Học thuật
Thân thiện
passe-temps

On aime lire comme passe-temps.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực (không đổi):
    • Trò tiêu khiển, thú tiêu khiển: Một hoạt động được thực hiện để giải trí, thư giãn trong thời gian rảnh rỗi.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • La lecture est son passe-temps favori. (Đọc sáchthú tiêu khiển ưa thích của anh ấy.)
    • Elle a plusieurs passe-temps comme le jardinage et la peinture. ( ấy nhiều trò tiêu khiển như làm vườn vẽ tranh.)
    • C'est un passe-temps agréable pour les weekends. (Đómột thú tiêu khiển thú vị cho những ngày cuối tuần.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "avoir pour passe-temps": (cái gì) làm thú tiêu khiển.

    • Il a pour passe-temps la collection de timbres. (Anh ấy sưu tập tem làm thú tiêu khiển.)
  • "un simple passe-temps": chỉmột trò tiêu khiển đơn thuần (không phải nghề nghiệp).

    • Pour lui, la photographie reste un simple passe-temps. (Đối với anh ta, nhiếp ảnh vẫn chỉmột trò tiêu khiển đơn thuần.)
Biến thể từ gần giống
  • Loisir (n.m): sự nhàn rỗi, hoạt động giải trí (thường dùngsố nhiều les loisirs).

    • Que fais-tu pendant tes loisirs ? (Bạn làm gì trong thời gian nhàn rỗi?)
  • Divertissement (n.m): trò giải trí, tiêu khiển (có thể chỉ các buổi biểu diễn, trò chơi).

    • Ce jeu vidéo est un divertissement populaire. (Trò chơi điện tử nàymột trò giải trí phổ biến.)
Từ đồng nghĩa
  • Détente: sự thư giãn, nghỉ ngơi.
  • Occupation: sự chiếm thời gian, việc làm (trong ngữ cảnh thời gian rảnh).
Thành ngữ liên quan
  • "Ce n'est pas qu'un passe-temps": Đó không chỉmột trò tiêu khiển (ngụ ýmột đam mê nghiêm túc).
    • La musique ? Ce n'est pas qu'un passe-temps pour elle. (Âm nhạc ư? Đó không chỉmột trò tiêu khiển đối với ấy.)
passe-temps

On aime lire comme passe-temps.

danh từ giống đực (không đổi)
  1. trò tiêu khiển