passe-volant
Học thuậtThân thiện
Un soldat inscrit un passe-volant sur la liste pour toucher une solde supplémentaire.
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Lính khai gian (để chỉ huy lấy lương): Một người lính chỉ tồn tại trên danh sách để sĩ quan chỉ huy có thể chiếm đoạt tiền lương của người lính đó. Đây là một hình thức gian lận.
- (Từ cũ, nghĩa cũ; thân mật) Kẻ lậu vé: Một người cố ý trốn vé khi sử dụng phương tiện giao thông công cộng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Au XVIIIe siècle, certains capitaines utilisaient des passe-volants pour s'enrichir. (Vào thế kỷ 18, một số đại úy đã sử dụng lính khai gian để làm giàu.)
- Le contrôleur a attrapé un passe-volant dans le métro. (Người soát vé đã bắt được một kẻ lậu vé trong tàu điện ngầm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Nghĩa bóng (hiếm gặp): Có thể dùng để chỉ một người hoặc một thứ gì đó chỉ tồn tại trên danh nghĩa, không có thực chất hoặc không thực sự tham gia.
- Ce poste n'est qu'un passe-volant, il n'a aucune responsabilité réelle. (Vị trí này chỉ là một cái danh hão, nó không có trách nhiệm thực sự nào cả.)
Biến thể và từ gần giống
- Passager clandestin (n.m): Người đi lậu vé (cách nói phổ biến và hiện đại hơn cho nghĩa "kẻ lậu vé").
- Fraude (n.f): Sự gian lận, hành vi lừa đảo (nghĩa rộng hơn).
- Faux soldat (n.m): Người lính giả (cụm từ mô tả cho nghĩa "lính khai gian").
Từ đồng nghĩa
- Pour le sens "lính khai gian": Fantôme (n.m - theo nghĩa bóng: "bóng ma", người không tồn tại thực).
- Pour le sens "kẻ lậu vé": Resquilleur (n.m - kẻ lẻn vào không trả tiền), Fraudeur (n.m - kẻ gian lận).
Lưu ý sử dụng
- Từ này ngày nay ít được sử dụng trong ngôn ngữ hiện đại và mang sắc thái cổ xưa.
- Nghĩa "lính khai gian" mang tính lịch sử và chuyên biệt, thường chỉ gặp trong các văn bản lịch sử quân sự.
- Nghĩa "kẻ lậu vé" mang sắc thái thân mật và cũ, thường được thay thế bằng các từ như hoặc trong ngữ cảnh đương đại.
Un soldat inscrit un passe-volant sur la liste pour toucher une solde supplémentaire.
danh từ giống đực
- lính khai gian (để chỉ huy lấy lương)
- (từ cũ, nghĩa cũ; thân mật) kẻ lậu vé