passepoiler
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Viền (quần áo): Hành động may một đường viền, thường là một dải vải nhỏ có màu sắc tương phản, vào mép của trang phục (như cổ áo, túi, đường may) để trang trí hoặc tăng cường độ bền.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- La couturière a décidé de passepoiler les poches de la veste pour un look plus élégant. (Người thợ may đã quyết định viền các túi của chiếc áo khoác để tạo vẻ ngoài thanh lịch hơn.)
- Il est difficile de passepoiler une courbe serrée avec précision. (Rất khó để viền một đường cong gấp một cách chính xác.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh chuyên môn về may mặc, thời trang và thủ công. Nó mô tả một kỹ thuật cụ thể hơn là từ "ourler" (viền gấu) thông thường.
Biến thể và từ gần giống
- Passepoil (danh từ giống đực): Đường viền, dải viền. Chỉ vật liệu (dải vải) được dùng để viền.
- Un passepoil rouge a été ajouté sur l'uniforme. (Một đường viền màu đỏ đã được thêm vào bộ đồng phục.)
- Surfiler (ngoại động từ): Vắt sổ (để chống sổ mép vải).
- Bordurer (ngoại động từ): Viền xung quanh, làm đường viền (nghĩa rộng hơn, có thể dùng cho vải, thảm, khu vườn).
Từ đồng nghĩa
- Border (ngoại động từ): Viền, bao quanh bằng một đường viền.
- Galonner (ngoại động từ): Viền bằng galon (một loại dải băng trang trí).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
ngoại động từ
- viền (quần áo)
- Passepoiler un pantalonviền quần