passeport

Học thuật
Thân thiện
passeport

Le fonctionnaire vérifie le passeport du voyageur.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Hộ chiếu: Một loại giấy tờ chính thức do chính phủ của một quốc gia cấp cho công dân của mình, dùng để xác minh danh tính quốc tịch, chủ yếu cho mục đích xuất cảnh, nhập cảnh đi lại quốc tế.
    • (Hàng hải) Giấy xuất: Một loại giấy tờ cho phép tàu thuyền rời cảng hoặc đi vào một vùng lãnh hải nhất định.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • N'oubliez pas votre passeport avant de partir à l'aéroport. (Đừng quên hộ chiếu của bạn trước khi ra sân bay.)
    • Le passeport de ce navire lui permet de naviguer dans les eaux territoriales. (Giấy xuất của con tàu này cho phép đi lại trong vùng lãnh hải.)
    • Il a renouveler son passeport car il était expiré. (Anh ấy phải gia hạn hộ chiếu đã hết hạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Passeport diplomatique": Hộ chiếu ngoại giao, được cấp cho các nhà ngoại giao quan chức chính phủ cấp cao khi ra nước ngoài công tác.

    • L'ambassadeur voyage avec un passeport diplomatique. (Vị đại sứ đi lại bằng hộ chiếu ngoại giao.)
  • "Passeport biométrique": Hộ chiếu sinh trắc học, loại hộ chiếu hiện đại chứa thông tin sinh trắc học của người mang.

    • La plupart des pays délivrent désormais des passeports biométriques. (Hầu hết các quốc gia hiện nay đều cấp hộ chiếu sinh trắc học.)
  • "Passeport intérieur": Trong lịch sử, đâyloại giấy thông hành cần thiết để di chuyển giữa các vùng trong cùng một quốc gia.

    • Sous l'Ancien Régime, un passeport intérieur était parfois requis. (Dưới thời Chế độ , đôi khi cần giấy thông hành nội địa.)
Biến thể từ gần giống
  • Passeporté, e (adj): (Người) hộ chiếu, được cấp hộ chiếu. (Từ này ít phổ biến).
  • Passeportage (danh từ giống đực): (Hàng hải) Hành động cấp giấy xuất cho tàu; phí cấp giấy xuất.
Từ đồng nghĩa
  • Titre de voyage: Giấy thông hành (một loại giấy tờ du lịch thay thế tạm thời).
  • Laissez-passer: Giấy thông hành, giấy phép đặc biệt để đi qua.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "passeport".)

Thành ngữ liên quan
  • "Avoir son passeport pour...": (Nghĩa bóng) đủ điều kiện hoặc khả năng để làm điều đó, để đến một nơi nào đó (thườngthành công).

    • Son diplôme d'ingénieur est son passeport pour une carrière internationale. (Tấm bằng kỹ của anh ấytấm hộ chiếu cho sự nghiệp quốc tế.)
  • "Le passeport du succès": (Nghĩa bóng) Yếu tố then chốt dẫn đến thành công.

    • La maîtrise de l'anglais est souvent considérée comme le passeport du succès dans le commerce. (Khả năng thông thạo tiếng Anh thường được coi là chìa khóa dẫn đến thành công trong thương mại.)
passeport

Le fonctionnaire vérifie le passeport du voyageur.

danh từ giống đực
  1. hộ chiếu
  2. (hàng hải) giấy xuất