passerby
Định nghĩa
Danh từ: người qua đường, người đi ngang qua một cách tình cờ hoặc ngẫu nhiên.
Ví dụ sử dụng
- (Một người qua đường đã nhận thấy vụ tai nạn và gọi cảnh sát.)
- (Đứa trẻ bị lạc đã được một người qua đường tốt bụng giúp đỡ.)
- (Nhiều người qua đường đã dừng lại để xem buổi biểu diễn đường phố.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a casual passerby": người qua đường không có chủ đích.
- He was just a casual passerby who happened to witness the event. (Anh ấy chỉ là một người qua đường tình cờ chứng kiến sự kiện.)
- "a passerby on the street": người qua đường trên phố.
- The artist asked a passerby on the street for directions. (Người nghệ sĩ đã hỏi một người qua đường trên phố để chỉ đường.)
Biến thể và từ gần giống
- Passersby (danh từ số nhiều): nhiều người qua đường.
- The police interviewed several passersby about the incident. (Cảnh sát đã phỏng vấn một số người qua đường về vụ việc.)
Từ đồng nghĩa
- Bystander: người đứng xem, người chứng kiến (thường nhấn mạnh việc có mặt tại hiện trường).
- Witness: nhân chứng (người chứng kiến sự việc, thường liên quan đến pháp lý).
- Onlooker: người xem, khán giả (thường đứng nhìn một sự kiện nào đó).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Pass by: đi ngang qua.
- I saw him pass by the shop yesterday. (Tôi thấy anh ấy đi ngang qua cửa hàng hôm qua.)
Thành ngữ liên quan
- "A passerby in the night": người qua đường trong đêm tối (ám chỉ sự thoáng qua, không để lại dấu ấn).
- Our meeting was brief, like a passerby in the night. (Cuộc gặp gỡ của chúng tôi thật ngắn ngủi, như một người qua đường trong đêm tối.)