passer-by

/'pɑ:sə'bai/
Học thuật
Thân thiện
passer-by

A passer-by stops to help pick up the dropped groceries.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người qua đường: Một người đang đi ngang qua một địa điểm cụ thể, thường tình cờ không dừng lại lâu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The accident was witnessed by several passers-by. (Vụ tai nạn đã được vài người qua đường chứng kiến.)
    • A kind passer-by helped her when she fell. (Một người qua đường tốt bụng đã giúp ấy khi ấy ngã.)
    • He asked a passer-by for directions to the station. (Anh ấy hỏi một người qua đường chỉ đường đến nhà ga.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "An anonymous passer-by": Một người qua đường vô danh, không danh tính.

    • The donation was made by an anonymous passer-by. (Khoản quyên góp được thực hiện bởi một người qua đường vô danh.)
  • "To alert/tell/inform a passer-by": Báo cho một người qua đường biết.

    • She alerted a passer-by to call the police. ( ấy đã báo cho một người qua đường gọi cảnh sát.)
Biến thể từ gần giống
  • Passers-by (danh từ số nhiều): Những người qua đường. Đây dạng số nhiều chính xác của "passer-by".
    • The crowd was made up of curious passers-by. (Đám đông gồm những người qua đường tò mò.)
Từ đồng nghĩa
  • Bystander: Người đứng xem, người có mặt tại hiện trường.
  • Pedestrian: Người đi bộ.
  • Onlooker: Người xem, người đứng nhìn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp với danh từ "passer-by")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "passer-by")

passer-by

A passer-by stops to help pick up the dropped groceries.

danh từ, số nhiều passers-by /'pɑ:səz'bai/
  1. khách qua đường ((cũng) passer)

Từ đồng nghĩa