passerelle
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Cầu nhỏ, cầu bộ hành: Một cây cầu dành cho người đi bộ, thường bắc qua một con đường, đường ray hoặc một khoảng trống nhỏ.
- (Hàng hải) Cầu tàu; đài chỉ huy: Trên tàu thủy, chỉ phần cấu trúc cao hoặc một cây cầu nhỏ nối các phần của con tàu, nơi thường đặt bánh lái và các thiết bị điều khiển.
- (Sân khấu, điện ảnh) Giá đèn chiếu: Một cấu trúc hoặc giàn giáo trên cao trong nhà hát hoặc trường quay, dùng để treo đèn chiếu sáng và thiết bị kỹ thuật.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Une passerelle en bois traverse la rivière. (Một cây cầu nhỏ bằng gỗ bắc qua con sông.)
- Le capitaine se tient sur la passerelle pour diriger le navire. (Thuyền trưởng đứng trên đài chỉ huy để điều khiển con tàu.)
- Les techniciens ajustent les projecteurs depuis la passerelle. (Các kỹ thuật viên điều chỉnh đèn chiếu từ trên giá đèn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Passerelle de secours": Cầu thoát hiểm (trên tàu).
- En cas d'incendie, dirigez-vous vers la passerelle de secours. (Trong trường hợp hỏa hoạn, hãy di chuyển về phía cầu thoát hiểm.)
"Faire la passerelle" (nghĩa bóng): Tạo sự kết nối, làm cầu nối.
- Ce cours fait la passerelle entre la théorie et la pratique. (Khóa học này tạo cầu nối giữa lý thuyết và thực hành.)
Biến thể và từ gần giống
- Passer (động từ): Đi qua, vượt qua.
- Pont (danh từ giống đực): Cầu (nói chung, thường lớn hơn và cho các phương tiện giao thông).
Từ đồng nghĩa
- Ponton (danh từ giống đực): Cầu phao, cầu tạm.
- Galerie (danh từ giống cái): Hành lang, ban công (trong một số ngữ cảnh kỹ thuật có thể tương tự).
- Chemin de ronde (danh từ giống đực): Lối đi tuần tra (trên thành lũy, có chức năng tương tự cầu nhỏ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc trưng trực tiếp với danh từ "passerelle")
Thành ngữ liên quan
- Jeter une passerelle (nghĩa bóng): Thiết lập một mối liên hệ, một sự hiểu biết lẫn nhau.
- Les échanges culturels jettent une passerelle entre les deux pays. (Các cuộc trao đổi văn hóa thiết lập một cây cầu nối giữa hai quốc gia.)
danh từ giống cái
- cầu nhỏ
- (hàng hải) cầu tàu; đài chỉ huy
- (sân khấu, điện ảnh) giá đèn chiếu