passiflore

Học thuật
Thân thiện
passiflore

La passiflore produit de belles fleurs violettes et blanches.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Cây lạc tiên: Một loại cây leo nhiệt đới, thường hoa phức tạp đẹp mắt, thuộc họ Passifloraceae. Quả của một số loài có thể ăn được, như chanh dây (một loại passiflore cụ thể).
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La passiflore est souvent cultivée pour ses fleurs spectaculaires. (Cây lạc tiên thường được trồng những bông hoa ngoạn mục của .)
    • Une infusion de passiflore est réputée pour ses propriétés apaisantes. (Một tách trà từ cây lạc tiên được cho là đặc tính làm dịu thần kinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Fleur de la passion": Tên gọi khác của "passiflore", dịch nghĩa là "hoa của sự thương khó", liên quan đến biểu tượng tôn giáo trong hình dáng bông hoa.
    • La passiflore est aussi appelée "fleur de la passion". (Cây lạc tiên còn được gọi là "hoa của sự thương khó".)
Biến thể từ gần giống
  • Passifloracées (danh từ giống cái số nhiều): Họ thực vật Lạc tiên, họ của cây passiflore.
    • Les passifloracées comprennent de nombreuses espèces grimpantes. (Họ lạc tiên bao gồm nhiều loài cây leo.)
Từ đồng nghĩa
  • Fleur de la passion: Hoa của sự thương khó (tên gọi thông thường khác).
passiflore

La passiflore produit de belles fleurs violettes et blanches.

danh từ giống cái
  1. (thực vật học) cây lạc tiên

Từ có nhắc đến "passiflore"