passimeter

/'pæsimitə/
Học thuật
Thân thiện
passimeter

A traveler inserts a ticket into the passimeter to enter the subway station.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cửa vào ga tự động (xe lửa dưới hầm): "passimeter" một thiết bị khí hoặc tự động, thường được lắp đặt tại các ga tàu điện ngầm, cho phép hành khách đi qua sau khi đã mua hoặc xuất trình thẻ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The old subway station still uses a passimeter to control access to the platform. (Ga tàu điện ngầm vẫn sử dụng một cửa vào tự động để kiểm soát lối vào sân ga.)
    • Please insert your ticket into the passimeter to open the gate. (Vui lòng cho của bạn vào cửa vào tự động để mở cổng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to operate a passimeter": vận hành một cửa vào tự động.
    • The station staff is trained to operate and maintain the passimeter. (Nhân viên nhà ga được đào tạo để vận hành bảo trì cửa vào tự động.)
Biến thể từ gần giống
  • Turnstile (n): Cổng quay (một loại thiết bị kiểm soát ra vào tương tự).
  • Ticket barrier (n): Rào chắn (một thuật ngữ hiện đại hơn cho thiết bị tương tự).
Từ đồng nghĩa
  • Automatic gate: Cổng tự động.
  • Access gate: Cổng kiểm soát ra vào.
Lưu ý
  • Từ "passimeter" một thuật ngữ chuyên ngành khá cổ, chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh giao thông công cộng , đặc biệt tàu điện ngầm. Trong tiếng Anh hiện đại, các từ như "turnstile" hoặc "ticket barrier" được sử dụng phổ biến hơn.
passimeter

A traveler inserts a ticket into the passimeter to enter the subway station.

danh từ
  1. cửa vào ga tự động (xe lửa dưới hầm)