passing-bell

/'pɑ:siɳbel/
Học thuật
Thân thiện
passing-bell

A passing-bell tolls solemnly from the old church tower.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hồi chuông cáo chung, hồi chuông báo tử: Một hồi chuông được rung lên tại nhà thờ để báo tin hoặc tưởng niệm một người vừa qua đời. thông báo sự ra đi (sự "qua đời") của một linh hồn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The solemn sound of the passing-bell echoed through the village. (Âm thanh trang nghiêm của hồi chuông cáo chung vang vọng khắp làng.)
    • Upon hearing the passing-bell, the townsfolk knew someone had died. (Nghe thấy hồi chuông báo tử, người dân thị trấn biết rằng ai đó đã qua đời.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Nghĩa ẩn dụ: Đôi khi được dùng trong văn học để chỉ dấu hiệu báo trước sự kết thúc hoặc suy tàn của một điều đó.
    • The closing of the factory was the passing-bell for the town's prosperity. (Việc đóng cửa nhà máy hồi chuông cáo chung cho sự thịnh vượng của thị trấn.)
Biến thể từ gần giống
  • Death knell (n): Một từ đồng nghĩa trực tiếp, cũng có nghĩa hồi chuông báo tử, thường dùng cả theo nghĩa đen nghĩa bóng về sự kết thúc.
  • Funeral bell (n): Chuông tang lễ, chuông được rung trong đám tang.
Từ đồng nghĩa
  • Death knell: Hồi chuông báo tử.
  • Toll: Tiếng chuông ngân (đặc biệt chuông buồn, chậm rãi).
Thành ngữ liên quan
  • To sound/toll the passing-bell: Rung lên hồi chuông cáo chung (theo nghĩa đen hoặc nghĩa bóng).
    • The new law sounded the passing-bell for many small businesses. (Luật mới đã rung lên hồi chuông cáo chung cho nhiều doanh nghiệp nhỏ.)
passing-bell

A passing-bell tolls solemnly from the old church tower.

danh từ
  1. hồi chuông cáo chung, hồi chuông báo tử