passing-note
/'pɑ:siɳnout/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Âm nhạc):
- Nốt lưới: Một nốt nhạc không thuộc hợp âm chính, được chèn vào giữa hai nốt hợp âm để tạo sự chuyển tiếp mượt mà, thường diễn ra trên phách yếu hoặc phần phụ của nhịp và được giải quyết bằng cách chuyển động lên hoặc xuống đến một nốt hợp âm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The melody uses a passing-note to connect the C and E notes. (Giai điệu sử dụng một nốt lưới để kết nối các nốt Đô và Mi.)
- Composers often add passing-notes to make the harmony more interesting. (Các nhà soạn nhạc thường thêm các nốt lưới để làm cho hòa âm thú vị hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Chromatic passing-note": Nốt lưới nửa cung.
- He used a chromatic passing-note to create tension before resolving to the tonic. (Anh ấy đã sử dụng một nốt lưới nửa cung để tạo ra sự căng thẳng trước khi giải quyết về âm chủ.)
"Double passing-note": Hai nốt lưới di chuyển song song.
- The passage features double passing-notes in both the melody and the bass. (Đoạn nhạc có các nốt lưới kép trong cả giai điệu và phần đệm trầm.)
Biến thể và từ gần giống
- Passing tone: Cách gọi khác, đồng nghĩa với "passing-note". (Nốt lưới)
- Auxiliary note (n): Nốt phụ, nốt trang trí quay về nốt gốc. (Nốt lân cận)
- Neighbour note (n): Nốt lân cận, một loại nốt trang trí khác.
Từ đồng nghĩa
- Passing tone: Nốt lưới (cách gọi phổ biến trong lý thuyết âm nhạc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng cho danh từ này)
Thành ngữ liên quan
(Không áp dụng cho danh từ này)