passion-flower

/'pæʃn,flauə/
Học thuật
Thân thiện
passion-flower

A passion-flower blooms in the garden.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hoa lạc tiên: Tên gọi của một loài hoa hình dáng đặc biệt, thường được liên tưởng đến các biểu tượng trong câu chuyện về sự thương khó của Chúa Giê-su.
    • (Thực vật học) Cây lạc tiên: Tên gọi chung cho các loài cây thuộc chi Passiflora, thường dây leo, cho hoa cấu trúc phức tạp đẹp mắt, nhiều loài cho quả ăn được.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The passion-flower in her garden has bloomed beautifully this year. (Hoa lạc tiên trong vườn ấy năm nay đã nở rất đẹp.)
    • Passion-flower is often used in traditional medicine for its calming effects. (Cây lạc tiên thường được dùng trong y học cổ truyền tác dụng làm dịu thần kinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Symbolism of the passion-flower": Biểu tượng của hoa lạc tiên. Các bộ phận của hoa (như nhụy, cánh hoa, đài) thường được các nhà truyền giáo giải thích tượng trưng cho các khía cạnh khác nhau trong cuộc thương khó của Chúa Giê-su.
    • The guide explained the religious symbolism of the passion-flower to the visitors. (Hướng dẫn viên giải thích biểu tượng tôn giáo của hoa lạc tiên cho du khách.)
Biến thể từ gần giống
  • Passion fruit (n): Quả chanh dây, quả lạc tiên. Đây quả của một số loài cây thuộc chi .
    • Passion fruit juice is very refreshing. (Nước ép chanh dây rất sảng khoái.)
  • Passion vine (n): Dây lạc tiên, một cách gọi khác chỉ cây lạc tiên dạng dây leo.
    • The passion vine has climbed all over the fence. (Dây lạc tiên đã leo kín cả hàng rào.)
Từ đồng nghĩa
  • Maypop (n): Một tên gọi thông thường khácBắc Mỹ cho một loài lạc tiên ().
  • Granadilla (n): Một tên gọi cho một số loài lạc tiên cho quả, phổ biếncác vùng nói tiếng Tây Ban Nha.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "passion-flower")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "passion-flower")

passion-flower

A passion-flower blooms in the garden.

danh từ
  1. hoa lạc tiên
  2. (thực vật học) cây lạc tiên