passion-play
/'pæʃnplei/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Kịch huyền bí mô tả những khổ hình của Chúa: Một loại hình kịch tôn giáo, thường được biểu diễn trong Tuần Thánh, mô tả lại cuộc Khổ nạn, sự chết và sự phục sinh của Chúa Giêsu Kitô.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The village performs a passion play every Easter. (Ngôi làng biểu diễn một vở kịch huyền bí mỗi dịp Lễ Phục Sinh.)
- Many people travel to see the famous Oberammergau Passion Play. (Nhiều người đi du lịch để xem vở kịch huyền bí nổi tiếng Oberammergau.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to stage a passion play": dàn dựng một vở kịch huyền bí.
- The local church group decided to stage a passion play this year. (Nhóm giáo dân địa phương quyết định dàn dựng một vở kịch huyền bí trong năm nay.)
Biến thể và từ gần giống
- Passion (n): sự đam mê; (trong tôn giáo) cuộc Khổ nạn của Chúa Kitô.
- Play (n): vở kịch, trò chơi.
- Mystery play (n): kịch huyền bí (một thể loại kịch thời Trung Cổ về các câu chuyện trong Kinh Thánh, có thể bao gồm cả kịch huyền bí mô tả cuộc Khổ nạn).
Từ đồng nghĩa
- Religious drama: kịch tôn giáo.
- Easter play: kịch Phục Sinh.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "passion-play".
danh từ
- kịch huyền bí mô tả những khổ hình của Chúa