passional

/'pæʃənl/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Thuộc về đam mê, say mê: "passional" mô tả những liên quan đến cảm xúc mãnh liệt, đam mê hoặc dục vọng.
    • Thuộc về tình dục: Trong một số ngữ cảnh, "passional" có thể chỉ những liên quan đến bản năng tình dục.
  2. Danh từ:

    • Sách về sự thống khổ của các vị tử đạo: "passional" (còn được viết passionary) một cuốn sách, thường từ thời Trung Cổ, kể lại những nỗi đau khổ cái chết của các vị thánh tử đạo.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • His passional nature often led him into intense relationships. (Bản chất đam mê của anh ấy thường dẫn anh vào những mối quan hệ mãnh liệt.)
    • The novel explores the passional desires of its characters. (Cuốn tiểu thuyết khám phá những ham muốn tình dục của các nhân vật.)
  • Danh từ:

    • The monastery's library contained a beautifully illustrated passional. (Thư viện của tu viện một cuốn sách về các vị tử đạo được minh họa rất đẹp.)
    • Scholars study the passional to understand medieval religious beliefs. (Các học giả nghiên cứu sách về các vị tử đạo để hiểu niềm tin tôn giáo thời Trung Cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Passional life": đời sống tình cảm/đam mê.

    • Her poetry is a reflection of her rich passional life. (Thơ của sự phản ánh đời sống tình cảm phong phú của chính mình.)
  • "Passional crime": tội ác do đam mê/ tình cảm mãnh liệt gây ra (một thuật ngữ pháp ).

    • The defense argued it was a passional crime, not premeditated murder. (Bên biện hộ lập luận rằng đó một tội ác do đam mê, không phải giết người chủ đích.)
Biến thể từ gần giống
  • Passionary (n): Cách viết khác của "passional" khi danh từ, chỉ sách về các vị tử đạo.
  • Passionate (adj): đam mê, sôi nổi, nồng nhiệt (từ thông dụng hơn nhiều so với "passional").
    • She is a passionate advocate for human rights. ( ấy một người ủng hộ nhiệt thành cho nhân quyền.)
  • Passion (n): đam mê, niềm đam mê; sự thống khổ (của Chúa Jesus).
    • His passion for music is undeniable. (Niềm đam mê âm nhạc của anh ấy không thể phủ nhận.)
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ:

    • Emotional: thuộc về cảm xúc.
    • Ardent: nồng nhiệt, say mê.
    • Sensual: thuộc về giác quan, nhục dục.
  • Danh từ (nghĩa sách):

    • Martyrology: sách ghi chép về các vị tử đạo.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "passional" khá cổ hiếm gặp trong tiếng Anh hiện đại. Nghĩa tính từ của thường được thay thế bằng "passionate". Nghĩa danh từ chỉ loại sách đặc thù chủ yếu được dùng trong các văn bản học thuật về lịch sử hoặc tôn giáo.
tính từ
  1. (thuộc) say mê; (thuộc) tình dục
danh từ+ Cách viết khác : (passionary) /'pæʃnəri/
  1. sách kể những nỗi chịu đựng thống khổ của những kẻ chết đạo