passionary

/'pæʃənl/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sách kể những nỗi chịu đựng thống khổ của những kẻ chết đạo: "passionary" một loại sách tôn giáo, đặc biệt trong Kitô giáo, ghi chép lại cuộc đời những sự đau khổ của các vị tử đạo.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The medieval monastery kept a passionary detailing the martyrs' sacrifices. (Tu viện thời trung cổ lưu giữ một cuốn sách tử đạo ghi chi tiết những sự hy sinh của các vị tử đạo.)
    • Scholars study the passionary to understand early Christian history. (Các học giả nghiên cứu sách tử đạo để hiểu về lịch sử Kitô giáo thời kỳ đầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A compiled passionary": một bộ sưu tập các câu chuyện tử đạo được biên soạn.
    • The library's oldest manuscript is a compiled passionary from the 10th century. (Bản thảo cổ nhất của thư viện một bộ sách tử đạo được biên soạn từ thế kỷ thứ 10.)
Biến thể từ gần giống
  • Passion (n): sự đam mê; (trong ngữ cảnh tôn giáo) sự thương khó, sự đau khổ của Chúa Giêsu.
  • Martyrology (n): sách liệt kê các vị tử đạo; một từ đồng nghĩa chuyên ngành với "passionary".
Từ đồng nghĩa
  • Martyrology: sách ghi chép về các vị tử đạo.
  • Hagiography: tiểu sử các vị thánh (có thể bao gồm cả các vị tử đạo).
Lưu ý
  • Từ "passionary" rất hiếm gặp chuyên biệt, chủ yếu được sử dụng trong các văn bản học thuật về lịch sử tôn giáo hoặc văn học trung cổ.
  • Không nên nhầm lẫn từ này với tính từ "passional" (thuộc về đam mê, tình dục) mặc dù chúng chung gốc từ.
tính từ
  1. (thuộc) say mê; (thuộc) tình dục
danh từ+ Cách viết khác : (passionary) /'pæʃnəri/
  1. sách kể những nỗi chịu đựng thống khổ của những kẻ chết đạo