passionateness

passionateness

She spoke with passionateness about protecting the ocean.

Định nghĩa
  1. Danh từ (không đếm được):
    • Tính nồng nhiệt, sự mãnh liệt của tình cảm: "passionateness" chỉ trạng thái hoặc phẩm chất của việc những cảm xúc mạnh mẽ, sâu sắc, thường về tình yêu, sự say mê, hoặc sự phẫn nộ.
dụ sử dụng
  • (Tính nồng nhiệt của ấy trong việc bảo vệ nhân quyền đã truyền cảm hứng cho nhiều người.)
  • (Sự mãnh liệt trong bài phát biểu của anh ấy đã khiến toàn bộ khán giả rơi nước mắt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "passionateness of purpose": sự kiên định mãnh liệt trong mục tiêu.
    • His passionateness of purpose drove him to succeed against all odds. (Sự kiên định mãnh liệt trong mục tiêu của anh ấy đã thúc đẩy anh thành công bất chấp mọi khó khăn.)
  • "with passionateness": với tất cả sự nồng nhiệt.
    • She argued with passionateness, leaving no doubt about her stance. ( ấy tranh luận với tất cả sự nồng nhiệt, không để lại chút nghi ngờ nào về lập trường của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Passionate (tính từ): đầy nhiệt huyết, say mê.
    • He is a passionate supporter of environmental causes. (Anh ấy một người ủng hộ nhiệt thành cho các hoạt động môi trường.)
  • Passion (danh từ): niềm đam mê, sự say mê.
    • Her passion for music is evident in every performance. (Niềm đam mê âm nhạc của ấy thể hiện trong mỗi buổi biểu diễn.)
Từ đồng nghĩa
  • Ardour (sự say mê mãnh liệt): thường dùng trong văn phong trang trọng.
  • Fervour (lòng nhiệt thành): nhấn mạnh sự nhiệt tình, hăng hái.
  • Intensity (cường độ cảm xúc): tập trung vào mức độ mạnh mẽ của tình cảm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "passionateness")
Thành ngữ liên quan
  • "Burning passion": niềm đam mê cháy bỏng (thường dùng thay thế cho "passionateness" trong ngữ cảnh thông thường).
    • His burning passion for justice was unmatched. (Niềm đam mê công lý cháy bỏng của anh ấy không ai sánh kịp.)

Từ chứa "passionateness"