passionflower

passionflower

A gardener carefully tends to a passionflower vine in her garden.

Định nghĩa

Danh từ:
- Cây lạc tiên, cây chùm bao: "passionflower" chỉ bất kỳ loại cây thân leo nào thuộc chi Passiflora, chủ yếu nguồn gốc từ vùng nhiệt đới châu Mỹ, một số loài cho quả ăn được. Cây này hoa đặc biệt với cấu trúc phức tạp, thường được trồng làm cảnh hoặc lấy quả.

dụ sử dụng
  • (Cây lạc tiên leo lên giàn, khoe những bông hoa tím trắng độc đáo của .)
  • (Một số loài cây lạc tiên cho quả ăn được gọi là chanh dây.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "passionflower extract": chiết xuất từ cây lạc tiên, thường dùng trong y học thảo dược để giảm lo âu cải thiện giấc ngủ.

    • Passionflower extract is a popular herbal remedy for insomnia. (Chiết xuất cây lạc tiên một phương thuốc thảo dược phổ biến cho chứng mất ngủ.)
  • "passionflower tea": trà lạc tiên, một loại đồ uống thư giãn.

    • She drank passionflower tea to calm her nerves before the exam. ( ấy uống trà lạc tiên để làm dịu thần kinh trước kỳ thi.)
Biến thể từ gần giống
  • Passionflower (n): không biến thể chính thức; từ này thường được dùng như một danh từ ghép không đổi.
  • Passion fruit (n): quả của cây lạc tiên (chanh dây).
    • Passion fruit is rich in vitamins and antioxidants. (Chanh dây rất giàu vitamin chất chống oxy hóa.)
Từ đồng nghĩa
  • Maypop (n): tên gọi khác của một loài lạc tiên đặc biệtBắc Mỹ.
  • Granadilla (n): tên gọi của một số loài lạc tiên quả ngọt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp với "passionflower", nhưng có thể kết hợp với các động từ như: - Grow passionflower: trồng cây lạc tiên. - We decided to grow passionflower in our garden for its beautiful flowers. (Chúng tôi quyết định trồng cây lạc tiên trong vườn hoa đẹp của .)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến với "passionflower". Tuy nhiên, từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh thảo dược làm vườn.