passionnant
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Làm say mê, rất lý thú: Dùng để mô tả một thứ gì đó (sách, phim, câu chuyện, sự kiện) gây hứng thú mạnh mẽ, thu hút sự chú ý và quan tâm sâu sắc.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Ce film est vraiment passionnant. (Bộ phim này thực sự rất lý thú.)
- J'ai lu un roman passionnant pendant les vacances. (Tôi đã đọc một cuốn tiểu thuyết làm say mê trong kỳ nghỉ.)
- Son exposé sur l'histoire était passionnant. (Bài thuyết trình của anh ấy về lịch sử thật hấp dẫn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"à un moment passionnant": ở một thời điểm gay cấn, hấp dẫn (thường trong một câu chuyện).
- L'auteur a interrompu le chapitre à un moment passionnant. (Tác giả đã ngắt chương ở một thời điểm rất hấp dẫn.)
"rendre quelque chose passionnant": làm cho cái gì đó trở nên thú vị.
- Le professeur sait rendre la physique passionnante. (Giáo viên biết cách làm cho môn vật lý trở nên lý thú.)
Biến thể và từ gần giống
Passionnément (trạng từ): một cách say mê, tha thiết.
- Il aime passionnément la musique. (Anh ấy yêu âm nhạc một cách say mê.)
Passion (danh từ): niềm đam mê, sự say mê.
- Elle a une passion pour la peinture. (Cô ấy có một niềm đam mê với hội họa.)
Từ đồng nghĩa
- Captivant: lôi cuốn, hấp dẫn.
- Intéressant: thú vị, đáng chú ý.
- Palpitant: ly kỳ, hồi hộp (thường chỉ câu chuyện).
Từ trái nghĩa
- Ennuyeux: tẻ nhạt, buồn chán.
- Monotone: đơn điệu, nhàm chán.
- Fade: nhạt nhẽo, vô vị.
tính từ
- làm say mê, rất lý thú
- Livre passionnantsách rất lý thú