passionnant

Học thuật
Thân thiện
passionnant

Ce livre passionnant raconte l'histoire d'un jeune explorateur.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Làm say mê, rấtthú: Dùng để mô tả một thứ đó (sách, phim, câu chuyện, sự kiện) gây hứng thú mạnh mẽ, thu hút sự chú ý quan tâm sâu sắc.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Ce film est vraiment passionnant. (Bộ phim này thực sự rấtthú.)
    • J'ai lu un roman passionnant pendant les vacances. (Tôi đã đọc một cuốn tiểu thuyết làm say mê trong kỳ nghỉ.)
    • Son exposé sur l'histoire était passionnant. (Bài thuyết trình của anh ấy về lịch sử thật hấp dẫn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "à un moment passionnant": ở một thời điểm gay cấn, hấp dẫn (thường trong một câu chuyện).

    • L'auteur a interrompu le chapitre à un moment passionnant. (Tác giả đã ngắt chươngmột thời điểm rất hấp dẫn.)
  • "rendre quelque chose passionnant": làm cho cái gì đó trở nên thú vị.

    • Le professeur sait rendre la physique passionnante. (Giáo viên biết cách làm cho môn vậttrở nênthú.)
Biến thể từ gần giống
  • Passionnément (trạng từ): một cách say mê, tha thiết.

    • Il aime passionnément la musique. (Anh ấy yêu âm nhạc một cách say mê.)
  • Passion (danh từ): niềm đam mê, sự say mê.

    • Elle a une passion pour la peinture. ( ấy có một niềm đam mê với hội họa.)
Từ đồng nghĩa
  • Captivant: lôi cuốn, hấp dẫn.
  • Intéressant: thú vị, đáng chú ý.
  • Palpitant: ly kỳ, hồi hộp (thường chỉ câu chuyện).
Từ trái nghĩa
  • Ennuyeux: tẻ nhạt, buồn chán.
  • Monotone: đơn điệu, nhàm chán.
  • Fade: nhạt nhẽo, vô vị.
passionnant

Ce livre passionnant raconte l'histoire d'un jeune explorateur.

tính từ
  1. làm say mê, rấtthú
    • Livre passionnant
      sách rấtthú

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "passionnant"