bassinant
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ (thông tục):
- Làm phiền, quấy rầy: Từ này diễn tả một người, một sự việc hoặc một tình huống gây ra sự khó chịu, phiền toái hoặc làm gián đoạn sự yên tĩnh, sự tập trung của người khác.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Ce bruit de construction est vraiment bassinant. (Tiếng ồn xây dựng này thật sự làm phiền/quấy rầy.)
- Arrête d'être si bassinant avec tes questions ! (Đừng có làm phiền/quấy rầy với những câu hỏi của cậu nữa!)
- Il a un caractère un peu bassinant. (Anh ta có tính cách hơi phiền phức.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "C'est bassinant à la fin !": Thật là phiền đến chịu không nổi! (Cụm từ nhấn mạnh sự mệt mỏi, bực mình vì điều gì đó lặp đi lặp lại).
- "Une petite pluie fine et bassinante": Một cơn mưa phùn dai dẳng và khó chịu. (Cách dùng ẩn dụ để mô tả thời tiết hoặc một hiện tượng gây phiền toái kéo dài).
Biến thể và từ gần giống
- Bassiner (động từ, thông tục): Làm phiền, quấy rầy ai đó bằng lời nói hoặc hành động.
- Il me bassine avec ses histoires. (Hắn làm phiền tôi với những câu chuyện của hắn.)
- Rasant/e (tính từ, thông tục): Chán ngắt, tẻ nhạt (có thể gây phiền nhưng thiên về sự nhàm chán).
- Casse-pieds (tính từ, thông tục rất mạnh): Cực kỳ phiền phức, đáng ghét.
Từ đồng nghĩa
- Ennuyeux/ennuyeuse: Buồn chán, phiền toái.
- Agacent/agacante: Làm khó chịu, gây bực mình.
- Importun/importune: Phiền phức, không đúng lúc.
Lưu ý sử dụng
- Mức độ và ngữ cảnh: "Bassinant" là từ thông tục (familier), phù hợp cho giao tiếp thân mật, không nên dùng trong văn bản trang trọng.
- Sắc thái: Từ này thường diễn tả một sự phiền toái nhẹ, dai dẳng hơn là một sự quấy rầy nghiêm trọng. Nó gần với "phiền" hơn là "quấy rầy" một cách mạnh mẽ.
tính từ
- (thông tục) làm phiền, quấy rầy