passivation

/,pæsi'veiʃn/
Học thuật
Thân thiện
passivation

A technician performs passivation on a stainless steel part.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Kỹ thuật):
    • Sự thụ động hóa: Quá trình xử lý bề mặt kim loại (đặc biệt thép không gỉ) để tạo ra một lớp màng bảo vệ mỏng, ổn định, làm giảm đáng kể tốc độ ăn mòn hoặc phản ứng hóa học của kim loại đó.
    • Sự oxy hóa chống gỉ: Một phương pháp cụ thể của sự thụ động hóa, trong đó lớp màng bảo vệ được hình thành một cách tự nhiên hoặc nhân tạo thông qua phản ứng oxy hóa, ngăn chặn sự gỉ sét.
    • Sự rửa bằng axit: Một kỹ thuật thụ động hóa phổ biến, sử dụng dung dịch axit (như axit nitric) để loại bỏ các chất gây ô nhiễm tăng cường sự hình thành lớp màng thụ động trên bề mặt kim loại.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The passivation of stainless steel is essential for its corrosion resistance. (Sự thụ động hóa của thép không gỉ điều cần thiết cho khả năng chống ăn mòn của .)
    • After machining, the parts undergo passivation to remove free iron particles. (Sau khi gia công, các chi tiết trải qua quá trình thụ động hóa để loại bỏ các hạt sắt tự do.)
    • Acid passivation is a standard procedure in the aerospace industry. (Sự thụ động hóa bằng axit một quy trình tiêu chuẩn trong ngành công nghiệp hàng không vũ trụ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Chemical passivation": Sự thụ động hóa hóa học. Quá trình sử dụng hóa chất để tạo lớp màng bảo vệ.

    • Chemical passivation creates a more uniform protective layer. (Sự thụ động hóa hóa học tạo ra một lớp bảo vệ đồng đều hơn.)
  • "To undergo passivation": Trải qua quá trình thụ động hóa.

    • All surgical instruments must undergo passivation before use. (Tất cả các dụng cụ phẫu thuật phải trải qua quá trình thụ động hóa trước khi sử dụng.)
Biến thể từ gần giống
  • Passivate (Động từ): Thụ động hóa.

    • We need to passivate these components to prevent rust. (Chúng ta cần thụ động hóa các thành phần này để ngăn ngừa gỉ sét.)
  • Passive (Tính từ): Thụ động, (trong ngữ cảnh này) chỉ trạng thái đã được thụ động hóa.

    • The passive layer on aluminum is very effective. (Lớp thụ động trên nhôm rất hiệu quả.)
  • Passivity (Danh từ): Tính thụ động, trạng thái thụ động (của kim loại).

    • The passivity of the metal surface determines its durability. (Tính thụ động của bề mặt kim loại quyết định độ bền của .)
Từ đồng nghĩa
  • Surface treatment: Xử lý bề mặt (nghĩa rộng hơn, bao gồm cả thụ động hóa).
  • Corrosion inhibition: Ức chế ăn mòn (mục đích chính của thụ động hóa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến trực tiếp với danh từ "passivation")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "passivation")

passivation

A technician performs passivation on a stainless steel part.

danh từ
  1. (kỹ thuật) sự thụ động hoá
  2. sự oxy hoá chống gỉ
  3. sự rửa bằng axit