passkey man

/'pɑ:ski:,mæn/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Kẻ trộm dùng chìa khóa vạn năng: Một tên trộm chuyên nghiệp sử dụng một loại chìa khóa đặc biệt (chìa khóa vạn năng) có thể mở được nhiều ổ khóa khác nhau để đột nhập.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The police are looking for the passkey man responsible for the burglaries in the downtown apartments. (Cảnh sát đang truy tìm kẻ trộm dùng chìa khóa vạn năng chịu trách nhiệm cho các vụ trộmcác căn hộ trung tâm thành phố.)
    • Security was increased after a suspected passkey man was seen in the building. (An ninh được tăng cường sau khi một kẻ tình nghi trộm dùng chìa vạn năng được nhìn thấy trong tòa nhà.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh cảnh sát, an ninh hoặc báo chí tường thuật về tội phạm. mô tả một phương pháp đột nhập cụ thể hơn một loại tội phạm chung chung.
Biến thể từ gần giống
  • Passkey (danh từ): Chìa khóa vạn năng, chìa khóa chính (có thể mở nhiều khóa).
  • Burglar (danh từ): Kẻ trộm đột nhập (nghĩa rộng hơn).
  • Picklock (danh từ): Kẻ mở khóa, chìa khóa vạn năng (có thể chỉ công cụ hoặc người sử dụng).
Từ đồng nghĩa
  • Master key thief: Kẻ trộm dùng chìa khóa chính.
  • Skeleton key burglar: Kẻ trộm đột nhập dùng chìa khóa vạn năng.
Lưu ý
  • Cụm từ "passkey man" một danh từ ghép (compound noun) thường được viết dấu gạch nối (passkey-man) hoặc cách đều. không phải một từ thông dụng trong hội thoại hàng ngày mang tính chuyên ngành hoặc báo chí.
danh từ
  1. kẻ trộm dùng khoá vạn năng