passman
/'pɑ:smæn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Học sinh tốt nghiệp hạng thứ (ở trường đại học): "Passman" là một thuật ngữ lịch sử, chủ yếu được sử dụng trong hệ thống giáo dục Anh, để chỉ một sinh viên tốt nghiệp đại học với bằng cấp ở hạng thấp nhất (thường là "pass" hoặc "ordinary degree"), thay vì bằng danh dự (honours degree).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- In the 19th century, a passman would not have the same career prospects as an honours graduate. (Vào thế kỷ 19, một học sinh tốt nghiệp hạng thứ sẽ không có triển vọng nghề nghiệp giống như một người tốt nghiệp bằng danh dự.)
- The university's records listed him as a passman, not having achieved honours classification. (Hồ sơ của trường đại học liệt kê anh ta là một sinh viên tốt nghiệp hạng thứ, không đạt được xếp loại bằng danh dự.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To be a mere passman": chỉ là một sinh viên tốt nghiệp hạng thứ (nhấn mạnh sự thiếu thành tích xuất sắc).
- Despite his later success, he was considered a mere passman at university. (Bất chấp thành công sau này của ông, ông chỉ được coi là một sinh viên tốt nghiệp hạng thứ ở trường đại học.)
Biến thể và từ gần giống
- Pass degree (n): Bằng tốt nghiệp thường (không phải bằng danh dự).
- He opted for a pass degree in general studies. (Anh ấy chọn lấy bằng tốt nghiệp thường về các môn học tổng quát.)
- Ordinary degree (n): Bằng tốt nghiệp thông thường (cách gọi khác của "pass degree").
- Honoursman (n): Sinh viên tốt nghiệp bằng danh dự (từ đối lập, cũng là từ lịch sử).
Từ đồng nghĩa
- Ordinary graduate: Sinh viên tốt nghiệp bằng thường.
- Non-honours graduate: Sinh viên tốt nghiệp không bằng danh dự.
Lưu ý
- Từ "passman" hiện nay được coi là lỗi thời và ít được sử dụng trong ngôn ngữ hiện đại. Hệ thống phân loại bằng cấp đã thay đổi và thuật ngữ này chủ yếu xuất hiện trong các văn bản lịch sử hoặc khi nói về hệ thống giáo dục trong quá khứ.
danh từ
- học sinh tốt nghiệp hạng thứ (ở trường đại học)