passéiste
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- (Mang nghĩa xấu) Theo chủ nghĩa quá khứ, hoài cổ một cách cực đoan: Chỉ thái độ hoặc tư tưởng tôn sùng quá khứ một cách mù quáng, phản đối sự tiến bộ hay những thay đổi hiện đại.
Danh từ:
- (Mang nghĩa xấu) Người theo chủ nghĩa quá khứ, kẻ hoài cổ cực đoan: Chỉ người có tư tưởng bám víu vào quá khứ, không chấp nhận những giá trị hoặc tiến bộ của hiện tại.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Son point de vue est vraiment passéiste. (Quan điểm của anh ta thực sự theo chủ nghĩa quá khứ.)
- Une politique passéiste ne peut pas résoudre les problèmes modernes. (Một chính sách hoài cổ cực đoan không thể giải quyết được các vấn đề hiện đại.)
Danh từ:
- C'est un passéiste qui refuse toute innovation technologique. (Hắn là một kẻ theo chủ nghĩa quá khứ từ chối mọi đổi mới công nghệ.)
- Les passéistes s'opposent souvent aux réformes sociales. (Những người hoài cổ cực đoan thường phản đối các cải cách xã hội.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này thường được dùng trong các bài phê bình văn hóa, chính trị hoặc nghệ thuật để chỉ trích một cách có hệ thống những người hoặc trào lưu chống lại sự đổi mới.
- Le critique a qualifié ce mouvement artistique de passéiste. (Nhà phê bình đã gán cho trào lưu nghệ thuật này là theo chủ nghĩa quá khứ.)
Biến thể và từ gần giống
- Passéisme (danh từ giống đực): Chủ nghĩa quá khứ, tư tưởng hoài cổ cực đoan.
- Son passéisme l'empêche de voir les avantages du monde contemporain. (Chủ nghĩa quá khứ của anh ta ngăn cản anh ta nhìn thấy những lợi ích của thế giới đương đại.)
Từ đồng nghĩa
- Rétrograde (tính từ/danh từ): phản động, lạc hậu (chỉ người hoặc tư tưởng đi ngược lại tiến bộ).
- Réactionnaire (tính từ/danh từ): phản động, có tư tưởng chống lại cải cách.
- Anachronique (tính từ): lỗi thời, không còn phù hợp với thời đại.
Từ trái nghĩa
- Progressiste (tính từ/danh từ): tiến bộ, người theo chủ nghĩa tiến bộ.
- Moderne (tính từ): hiện đại.
- Novateur (tính từ/danh từ): đổi mới, người đổi mới.
Lưu ý sử dụng
- Từ passéiste luôn mang sắc thái tiêu cực hoặc chỉ trích. Nó không đồng nghĩa với việc trân trọng di sản hay lịch sử một cách lành mạnh.
- Tránh dùng từ này để mô tả một người đơn thuần yêu thích lịch sử hoặc phong cách cổ điển, vì nó hàm ý một sự bảo thủ cực đoan và từ chối hiện tại.
tính từ
- (nghĩa xấu) quá khứ chủ nghĩa
danh từ
- (nghĩa xấu) người theo chủ nghĩa quá khứ