past tense
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thì quá khứ: "past tense" là một thì của động từ dùng để diễn tả các hành động, sự kiện hoặc trạng thái đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ. Đây là một khái niệm ngữ pháp cơ bản trong tiếng Anh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The past tense of "walk" is "walked". (Thì quá khứ của "walk" là "walked".)
- She is learning how to form the past tense of irregular verbs. (Cô ấy đang học cách hình thành thì quá khứ của các động từ bất quy tắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be in the past tense": được chia ở thì quá khứ.
- All the verbs in this story are in the past tense. (Tất cả các động từ trong câu chuyện này đều được chia ở thì quá khứ.)
"to use the past tense": sử dụng thì quá khứ.
- When telling a story about yesterday, we usually use the past tense. (Khi kể một câu chuyện về ngày hôm qua, chúng ta thường sử dụng thì quá khứ.)
Biến thể và từ gần giống
Past simple (n): thì quá khứ đơn (một dạng cụ thể của thì quá khứ).
- "I ate" is an example of the past simple tense. ("I ate" là một ví dụ về thì quá khứ đơn.)
Past continuous (n): thì quá khứ tiếp diễn.
- "I was eating" uses the past continuous tense. ("I was eating" sử dụng thì quá khứ tiếp diễn.)
Từ đồng nghĩa
- Simple past: thì quá khứ đơn (thường dùng thay thế cho "past tense" khi chỉ một dạng cụ thể).
- Preterite: thì quá khứ (một thuật ngữ ngữ pháp trang trọng hơn, thường dùng trong ngôn ngữ học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "past tense" vì đây là một thuật ngữ ngữ pháp cố định.
Thành ngữ liên quan
- "a thing of the past": một điều đã qua, không còn nữa.
- Using floppy disks is a thing of the past now. (Sử dụng đĩa mềm giờ đây là một điều đã qua.)