past times

past times

People often reflect on past times with a sense of nostalgia.

Định nghĩa

Danh từ: past times (thường dùngdạng số nhiều) có nghĩa những thời gian đã qua, quá khứ, hoặc thời kỳ trước đây. Cụm từ này dùng để chỉ toàn bộ khoảng thời gian đã trôi qua trước thời điểm hiện tại, bao gồm các sự kiện, ký ức, hoặc trải nghiệm trong quá khứ.

dụ sử dụng
  • (Chúng ta thường nghĩ về những thời gian vui vẻ đã qua chúng ta đã trải qua cùng nhau.)
  • (Vào những thời kỳ trước đây, người ta thường đi lại bằng ngựa xe ngựa.)
  • ( ấy thích đọc sách về những thời gian đã qua để hiểu hơn về lịch sử.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to dwell on past times": đắm chìm hoặc suy nghĩ quá nhiều về quá khứ.
    • It's not healthy to dwell on past times; you should focus on the present. (Không lành mạnh khi cứ đắm chìm vào những thời gian đã qua; bạn nên tập trung vào hiện tại.)
  • "past times long gone": những thời kỳ xa xưa đã qua lâu rồi.
    • The elderly man recalled past times long gone with a nostalgic smile. (Người đàn ông lớn tuổi hồi tưởng lại những thời kỳ xa xưa đã qua với nụ cười hoài niệm.)
Biến thể từ gần giống
  • Past time (danh từ, số ít): thời gian đã qua (dùng để chỉ một khoảng thời gian cụ thể trong quá khứ).
    • That was a past time of great hardship. (Đó một thời gian đã qua đầy khó khăn.)
  • Past (danh từ): quá khứ, thời gian đã qua (thường dùng chung chung).
    • We cannot change the past. (Chúng ta không thể thay đổi quá khứ.)
Từ đồng nghĩa
  • Bygone days: những ngày đã qua, thời xa xưa.
    • In bygone days, life was simpler. (Vào những ngày đã qua, cuộc sống đơn giản hơn.)
  • Old times: thời xưa, thời kỳ trước.
    • They talked about the old times when they were young. (Họ nói về thời xưa khi họ còn trẻ.)
  • The past: quá khứ.
    • The past is a foreign country. (Quá khứ một vùng đất xa lạ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp với past times, nhưng có thể kết hợp với động từ "look back on" (nhìn lại) hoặc "think about" (nghĩ về): - Look back on past times: nhìn lại những thời gian đã qua. - She looked back on past times with fondness. ( ấy nhìn lại những thời gian đã qua với lòng trìu mến.)

Thành ngữ liên quan
  • "In times past": trong quá khứ, vào thời xưa.
    • In times past, people believed the Earth was flat. (Vào thời xưa, người ta tin rằng Trái Đất phẳng.)
  • "Past times are never dead": quá khứ không bao giờ chếtnói quá khứ vẫn luôn ảnh hưởng đến hiện tại).
    • Past times are never dead; they still shape who we are today. (Những thời gian đã qua không bao giờ chết; chúng vẫn định hình con người chúng ta ngày hôm nay.)

Từ gần giống