paste-up
Định nghĩa
Danh từ: - Bản dán ghép: "paste-up" chỉ một bản bố cục hoặc tác phẩm được tạo ra bằng cách dán các vật thể phẳng (như chữ, hình ảnh, hoặc các mảnh giấy) lên một tấm bảng hoặc bề mặt nền khác. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong ngành in ấn, thiết kế đồ họa, và xuất bản để mô tả quá trình sắp xếp các yếu tố trước khi chụp ảnh hoặc in.
Ví dụ sử dụng
- (Họ đã cho anh ấy xem bản dán ghép của bìa sách trước khi in chính thức.)
- (Nhà thiết kế đã tạo một bản dán ghép để hình dung bố cục của trang tạp chí.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "paste-up" trong ngữ cảnh kỹ thuật số: Mặc dù ban đầu là một quy trình thủ công, "paste-up" đôi khi được dùng để chỉ các bản dựng kỹ thuật số mô phỏng quy trình dán giấy.
- The graphic designer used a digital paste-up to simulate the traditional method. (Nhà thiết kế đồ họa đã sử dụng bản dán ghép kỹ thuật số để mô phỏng phương pháp truyền thống.)
Biến thể và từ gần giống
- Paste-up artist (danh từ): nghệ sĩ dán ghép, người thực hiện công việc tạo bản dán ghép.
- The paste-up artist carefully arranged the text and images on the board. (Nghệ sĩ dán ghép đã sắp xếp cẩn thận văn bản và hình ảnh trên tấm bảng.)
- Paste (động từ): dán, hành động dán một vật lên bề mặt.
- She had to paste the cut-outs onto the board for the paste-up. (Cô ấy phải dán các mảnh cắt lên tấm bảng cho bản dán ghép.)
Từ đồng nghĩa
- Collage: tác phẩm nghệ thuật ghép hình, thường sáng tạo hơn và không giới hạn trong in ấn.
- Layout: bố cục, sự sắp xếp các yếu tố trên một trang, nhưng không nhất thiết phải dán thủ công.
- Mock-up: mô hình thử nghiệm, thường dùng để kiểm tra thiết kế trước khi sản xuất.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Paste up: hành động dán lên (thường dùng như động từ kép).
- He pasted up the final version of the advertisement on the board. (Anh ấy đã dán lên phiên bản cuối cùng của quảng cáo lên tấm bảng.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "paste-up", nhưng trong ngữ cảnh in ấn, cụm từ "paste-up process" (quy trình dán ghép) được dùng để chỉ một giai đoạn sản xuất.