pasteboard

/'peistbɔ:d/
Học thuật
Thân thiện
pasteboard

A craftsperson cuts a piece of pasteboard to make a model.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Bìa cứng; giấy bồi: Một loại vật liệu mỏng, cứng được làm bằng cách dán nhiều lớp giấy mỏng lại với nhau.
    • (Thông tục) Quân bài: Một cách gọi thông tục để chỉ một lá bài trong bộ bài.
    • (Thông tục) Danh thiếp; (xe lửa): Cách gọi , thông tục cho các vật dụng bằng giấy cứng như danh thiếp hoặc .
  2. Tính từ (Định ngữ):

    • Bằng bìa cứng, bằng giấy bồi: Được làm từ vật liệu pasteboard.
    • (Nghĩa bóng) Không bền, không chắc chắn, mỏng mảnh: Dùng để miêu tả thứ đó yếu ớt, dễ vỡ hoặc thiếu thực chất, giống như tính chất của bìa cứng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The box was made of cheap pasteboard. (Chiếc hộp được làm bằng bìa cứng rẻ tiền.)
    • He shuffled the pasteboards before dealing. (Anh ta xào các quân bài trước khi chia.)
    • In his wallet, he carried a few pasteboards with his name on them. (Trong , anh ta mang theo vài tấm danh thiếp tên mình.)
  • Tính từ:

    • It was just a pasteboard model, not meant to last. ( chỉ một mô hình bằng bìa cứng, không ý định dùng lâu dài.)
    • Their promises turned out to be pasteboard, collapsing under the slightest pressure. (Những lời hứa của họ hóa ra chỉ thứ mỏng manh, sụp đổ dưới áp lực nhỏ nhất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "As flimsy as pasteboard": Mong manh như bìa cứng, dùng để nhấn mạnh sự yếu ớt, thiếu chắc chắn.
    • The argument he presented was as flimsy as pasteboard. (Lập luận anh ta đưa ra mong manh như bìa cứng.)
Biến thể từ gần giống
  • Cardboard (n): Bìa các-tông, một loại vật liệu giấy dày cứng, thường dùng đóng hộp. (Từ này phổ biến thường dùng thay thế cho 'pasteboard' trong nhiều ngữ cảnh hiện đại).
  • Paperboard (n): Giấy bồi, một thuật ngữ kỹ thuật hơn cho vật liệu giấy dày.
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (nghĩa bìa cứng): Cardboard, paperboard, millboard.
  • Danh từ (nghĩa quân bài - thông tục): Playing card, card.
  • Tính từ (nghĩa bóng): Flimsy, insubstantial, fragile, weak.
Lưu ý
  • Từ "pasteboard" ngày nay ít được dùng trong văn nói thông thường. Nghĩa chỉ "bìa cứng" thường được thay thế bằng "cardboard". Cách dùng thông tục để chỉ quân bài, danh thiếp mang tính chất cổ xưa có thể gặp trong văn học hoặc lối nói .
  • Khi dùng như tính từ với nghĩa bóng (không bền, mỏng mảnh), đây cách dùng ẩn dụ, dựa trên đặc tính vật của vật liệu.
pasteboard

A craftsperson cuts a piece of pasteboard to make a model.

danh từ
  1. bìa cứng; giấy bồi
  2. (thông tục) quân bài; danh thiếp; xe lửa
  3. (định ngữ) bằng bìa cứng, bằng giấy bồi; (nghĩa bóng) không bền, không chắc chắn, mỏng mảnh

Từ có nhắc đến "pasteboard"