pastelist

/pæs'telist/ Cách viết khác : (pastellist) /pæs'telist/
Học thuật
Thân thiện
pastelist

A pastelist carefully blends soft colors on a textured paper.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Họa sĩ chuyên vẽ màu phấn: Một nghệ sĩ tạo ra các tác phẩm nghệ thuật, chủ yếu tranh vẽ, bằng cách sử dụng phấn màu (pastel) làm phương tiện chính.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She is a renowned pastelist known for her vibrant portraits. ( ấy một họa sĩ chuyên vẽ màu phấn nổi tiếng với những bức chân dung sống động.)
    • The exhibition features works by several talented pastelists from around the country. (Triển lãm trưng bày tác phẩm của một số họa sĩ chuyên vẽ màu phấn tài năng từ khắp cả nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh nghệ thuật thị giác phê bình nghệ thuật để phân biệt nghệ sĩ làm việc với phấn màu với những người sử dụng các phương tiện khác như sơn dầu, màu nước hoặc than chì.
Biến thể từ gần giống
  • Pastellist (danh từ): Cách viết khác của "pastelist", cùng nghĩa.
  • Pastel (danh từ): Phấn màu, một loại bút màu khô làm từ bột màu chất kết dính; hoặc một bức tranh được vẽ bằng loại phấn này.
    • She prefers to work with soft pastels. ( ấy thích làm việc với phấn màu mềm.)
Từ đồng nghĩa
  • Pastel artist: Họa sĩ vẽ tranh phấn màu. (Cụm từ mô tả rõ ràng hơn cùng một nghề nghiệp.)
pastelist

A pastelist carefully blends soft colors on a textured paper.

danh từ
  1. hoạ chuyên vẽ màu phấn

Từ gần giống