pastelliste
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Họa sĩ màu phấn: Người chuyên vẽ tranh bằng phấn màu (pastel), một loại chất liệu hội họa có dạng thỏi hoặc bút chì mềm, tạo ra những nét vẽ mịn và màu sắc nhẹ nhàng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Elle est une pastelliste renommée, spécialisée dans les portraits. (Cô ấy là một họa sĩ màu phấn nổi tiếng, chuyên về tranh chân dung.)
- Ce musée expose les œuvres d'un pastelliste du XVIIIe siècle. (Bảo tàng này trưng bày các tác phẩm của một họa sĩ màu phấn thế kỷ 18.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh nghệ thuật, hội họa để phân biệt với các họa sĩ sử dụng chất liệu khác như sơn dầu, màu nước.
Biến thể và từ gần giống
- Pastel (danh từ): Phấn màu (chất liệu); tranh vẽ bằng phấn màu.
- Elle achète une boîte de pastels. (Cô ấy mua một hộp phấn màu.)
- Peintre (danh từ): Họa sĩ (nghĩa chung, thường chỉ họa sĩ vẽ tranh sơn dầu).
Từ đồng nghĩa
- Artiste pastelliste: Nghệ sĩ vẽ tranh phấn màu. (Cụm từ đồng nghĩa nhấn mạnh).
- Dessinateur au pastel: Người vẽ bằng phấn màu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không áp dụng cho danh từ này.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này.
danh từ
- (hội họa) họa sĩ màu phấn