pasteurien

Học thuật
Thân thiện
pasteurien

Un chercheur pasteurien examine une préparation au microscope.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc về) Louis Pasteur: Chỉ những liên quan đến nhà khoa học người Pháp Louis Pasteur, công trình, tư tưởng hoặc khám phá của ông.
    • Theo phương pháp Pasteur: Chỉ các kỹ thuật, quy trình (đặc biệttrong vi sinh vật học công nghiệp thực phẩm) được phát minh hoặc phát triển bởi Louis Pasteur, nổi tiếng nhất là phương pháp thanh trùng.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Les découvertes pasteuriennes ont révolutionné la médecine. (Những khám phá của Pasteur đã cách mạng hóa ngành y học.)
    • C'est un institut de recherche pasteurien. (Đómột viện nghiên cứu theo truyền thống Pasteur.)
    • La méthode pasteurienne de conservation du lait est encore utilisée. (Phương pháp thanh trùng sữa của Pasteur vẫn đang được sử dụng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être de tradition pasteurienne": thuộc về truyền thống khoa học do Pasteur khởi xướng, nhấn mạnh vào thực nghiệm ứng dụng.
    • Ce laboratoire est de tradition pasteurienne. (Phòng thí nghiệm này thuộc truyền thống Pasteur.)
Biến thể từ gần giống
  • Pasteur (danh từ riêng): Louis Pasteur.
  • Pasteurisation (danh từ giống cái): sự thanh trùng, phương pháp Pasteur.
    • La pasteurisation du vin. (Sự thanh trùng rượu vang.)
  • Pasteuriser (ngoại động từ): thanh trùng (theo phương pháp Pasteur).
    • pasteuriser du lait (thanh trùng sữa)
Từ đồng nghĩa
  • Relatif à Pasteur: ( liên quan đến Pasteur).
pasteurien

Un chercheur pasteurien examine une préparation au microscope.

tính từ
  1. (thuộc) Pa-xtơ; theo phương pháp Pa-xtơ
    • Doctrines pasteuriennes
      học thuyết Pa xtơ

Từ gần giống