pasteurisateur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Máy tiệt trùng (thức ăn lỏng): Một thiết bị hoặc máy móc được sử dụng để thực hiện quá trình thanh trùng (pasteurisation), tức là làm nóng thực phẩm dạng lỏng (như sữa, nước trái cây) đến một nhiệt độ nhất định trong một khoảng thời gian xác định để tiêu diệt vi khuẩn có hại mà không làm hỏng sản phẩm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le lait est chauffé dans le pasteurisateur avant d'être mis en bouteille. (Sữa được làm nóng trong máy tiệt trùng trước khi được đóng chai.)
- Cette usine utilise un pasteurisateur moderne pour le jus d'orange. (Nhà máy này sử dụng một máy tiệt trùng hiện đại cho nước cam ép.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "pasteurisateur en continu": máy tiệt trùng liên tục, một hệ thống tự động hóa cao.
- Pour une grande production, un pasteurisateur en continu est indispensable. (Đối với sản xuất quy mô lớn, một máy tiệt trùng liên tục là không thể thiếu.)
Biến thể và từ gần giống
- Pasteurisation (danh từ giống cái): quá trình thanh trùng, tiệt trùng.
- La pasteurisation permet de conserver le lait plus longtemps. (Quá trình thanh trùng cho phép bảo quản sữa lâu hơn.)
- Pasteuriser (động từ): thanh trùng, tiệt trùng.
- Il faut pasteuriser le cidre pour assurer sa sécurité. (Cần phải thanh trùng rượu táo để đảm bảo an toàn.)
Từ đồng nghĩa
- Stérilisateur (danh từ giống đực): máy khử trùng, máy tiệt trùng (thường ở nhiệt độ cao hơn, triệt để hơn so với pasteurisation).
danh từ giống đực
- máy tiệt trùng (thức ăn lỏng)