pasteurism
/'pæstərizm/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự tiêm chủng phòng chữa bệnh dại (theo phương pháp Pa-xtơ): "pasteurism" là một danh từ chỉ phương pháp điều trị dự phòng bệnh dại thông qua việc tiêm chủng, được phát triển bởi nhà khoa học Louis Pasteur.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The discovery of pasteurism saved countless lives from rabies. (Việc phát hiện ra phương pháp tiêm chủng phòng dại đã cứu sống vô số mạng người khỏi bệnh dại.)
- He underwent pasteurism after being bitten by a stray dog. (Anh ấy đã được tiêm chủng phòng dại sau khi bị một con chó hoang cắn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the principles of pasteurism": các nguyên tắc của phương pháp tiêm chủng phòng dại.
- The doctor explained the principles of pasteurism to the worried patient. (Bác sĩ giải thích các nguyên tắc của phương pháp tiêm chủng phòng dại cho bệnh nhân đang lo lắng.)
Biến thể và từ gần giống
Pasteurization (n): phương pháp thanh trùng Pasteur (khử khuẩn bằng nhiệt).
- Milk undergoes pasteurization to make it safe for consumption. (Sữa được thanh trùng để an toàn cho việc tiêu thụ.)
Pasteurian (adj): thuộc về Pasteur hoặc phương pháp của ông.
- This is a Pasteurian technique for vaccine development. (Đây là một kỹ thuật theo phương pháp Pasteur để phát triển vắc-xin.)
Từ đồng nghĩa
- Rabies vaccination: tiêm vắc-xin phòng bệnh dại.
- Pasteur treatment: phương pháp điều trị của Pasteur.
Lưu ý
- Từ này rất chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong lịch sử y học hoặc văn bản học thuật để nói về đóng góp cụ thể của Louis Pasteur. Trong ngôn ngữ hiện đại, người ta thường dùng cụm từ "rabies vaccination" hoặc "Pasteur treatment" thay thế.
danh từ
- sự tiêm chủng phòng chữa bệnh dại (theo phương pháp Pa-xtơ)