pasteurization

/,pæstərai'zeiʃn/
Học thuật
Thân thiện
pasteurization

Milk undergoes pasteurization to ensure it is safe to drink.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Quá trình thanh trùng theo phương pháp Pasteur: Một quy trình xử lý nhiệt được đặt tên theo nhà khoa học Louis Pasteur, nhằm tiêu diệt các vi sinh vật hại (như vi khuẩn, nấm men, nấm mốc) trong thực phẩm lỏng (như sữa, nước trái cây, bia) không làm thay đổi đáng kể hương vị giá trị dinh dưỡng của chúng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Pasteurization is essential for ensuring the safety of milk. (Thanh trùng điều cần thiết để đảm bảo an toàn cho sữa.)
    • The invention of pasteurization greatly reduced diseases from contaminated food. (Phát minh ra phương pháp thanh trùng đã làm giảm đáng kể các bệnh từ thực phẩm bị ô nhiễm.)
    • Most juices sold in supermarkets undergo pasteurization. (Hầu hết nước trái cây bán trong siêu thị đều trải qua quá trình thanh trùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "High-Temperature Short-Time (HTST) pasteurization": Phương pháp thanh trùng ở nhiệt độ cao trong thời gian ngắn, thường được sử dụng cho sữa.

    • HTST pasteurization heats milk to about 72°C for 15 seconds. (Phương pháp thanh trùng HTST làm nóng sữa đến khoảng 72°C trong 15 giây.)
  • "Ultra-High Temperature (UHT) pasteurization": Phương pháp thanh trùng ở nhiệt độ cực cao, cho phép bảo quản sản phẩm lâu hơn không cần tủ lạnh.

    • UHT pasteurization allows milk to be stored without refrigeration for months. (Phương pháp thanh trùng UHT cho phép sữa được bảo quản nhiều tháng không cần làm lạnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Pasteurize (động từ): Thanh trùng, tiệt trùng theo phương pháp Pasteur.

    • They pasteurize the apple cider to kill any bacteria. (Họ thanh trùng nước táo ép để tiêu diệt vi khuẩn.)
  • Pasteurized (tính từ): Đã được thanh trùng.

    • Always buy pasteurized milk for your children. (Luôn mua sữa đã được thanh trùng cho con bạn.)
Từ đồng nghĩa
  • Heat treatment: Xử lý nhiệt (một thuật ngữ chung hơn).
  • Thermization: Xử lý nhiệt nhẹ (một quy trình tương tự nhưngnhiệt độ thấp hơn).
Từ trái nghĩa
  • Raw: Sống, chưa qua xử lý nhiệt ( dụ: raw milk - sữa tươi chưa thanh trùng).
  • Sterilization: Tiệt trùng (một quy trình mạnh hơn, tiêu diệt tất cả vi sinh vật, thường làm thay đổi sản phẩm nhiều hơn).
pasteurization

Milk undergoes pasteurization to ensure it is safe to drink.

danh từ
  1. sự diệt khuẩn theo phương pháp Pa-xtơ