pasteurizer

/'pæstəraizə/
Học thuật
Thân thiện
pasteurizer

A worker operates the pasteurizer in the dairy plant.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thiết bị tiệt trùng (theo phương pháp Pasteur): Một máy móc hoặc thiết bị được sử dụng để thực hiện quá trình thanh trùng (pasteurization), tức là làm nóng chất lỏng (như sữa, nước trái cây) đến một nhiệt độ nhất định trong một khoảng thời gian xác định để tiêu diệt vi khuẩn hại, sau đó làm nguội nhanh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The dairy factory installed a new, more efficient pasteurizer. (Nhà máy sữa đã lắp đặt một thiết bị tiệt trùng mới, hiệu quả hơn.)
    • Milk must go through the pasteurizer before being packaged. (Sữa phải đi qua thiết bị tiệt trùng trước khi được đóng gói.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Continuous flow pasteurizer": Thiết bị tiệt trùng dòng chảy liên tục, thường được sử dụng trong sản xuất công nghiệp quy mô lớn.
    • The brewery uses a continuous flow pasteurizer for its beer. (Nhà máy bia sử dụng thiết bị tiệt trùng dòng chảy liên tục cho bia của họ.)
Biến thể từ gần giống
  • Pasteurize (động từ): Tiệt trùng, thanh trùng (theo phương pháp Pasteur).
    • All milk sold in stores is pasteurized. (Tất cả sữa bán trong cửa hàng đều đã được tiệt trùng.)
  • Pasteurization (danh từ): Quá trình, phương pháp tiệt trùng Pasteur.
    • Pasteurization helps to ensure food safety. (Phương pháp tiệt trùng Pasteur giúp đảm bảo an toàn thực phẩm.)
Từ đồng nghĩa
  • Sterilizer: Thiết bị khử trùng, tiệt trùng (nói chung, thườngnhiệt độ cao hơn để tiêu diệt mọi vi sinh vật).
  • Heat treatment unit: Thiết bị xử lý nhiệt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "pasteurizer")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến từ "pasteurizer")

pasteurizer

A worker operates the pasteurizer in the dairy plant.

danh từ
  1. hấp Pa-xtơ