pasticco

/pɑ:s'tittʃou/ Cách viết khác : (pastiche) /pæs'ti:ʃ/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tác phẩm cóp nhặt, khúc (nhạc) cóp nhặt: Một tác phẩm nghệ thuật, văn học hoặc âm nhạc được tạo ra bằng cách kết hợp các yếu tố, phong cách hoặc ý tưởng được sao chép từ các tác phẩm khác.
    • Tác phẩm mô phỏng: Một tác phẩm được sáng tạo một cách cố ý theo phong cách của một nghệ sĩ, tác giả hoặc thời kỳ cụ thể, thường để tỏ lòng kính trọng hoặc với mục đích châm biếm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The film was criticized as a mere pasticco of scenes from classic Hollywood movies. (Bộ phim bị chỉ trích chỉ một tác phẩm cóp nhặt từ những cảnh trong các bộ phim Hollywood cổ điển.)
    • His latest composition is a delightful pasticco of 18th-century Baroque styles. (Tác phẩm mới nhất của ông ấy một bản mô phỏng thú vị theo phong cách Baroque thế kỷ 18.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "In the style of a pasticco": được tạo ra theo phong cách của một tác phẩm mô phỏng.
    • The architect designed the villa in the style of a pasticco, blending Renaissance and Gothic elements. (Kiến trúc sư đã thiết kế biệt thự theo phong cách mô phỏng, pha trộn các yếu tố Phục Hưng Gothic.)
Biến thể từ gần giống
  • Pastiche (n): Cách viết/phiên âm phổ biến hơn của "pasticco", cùng nghĩa.
    • The novel is a clever pastiche of detective stories from the 1930s. (Cuốn tiểu thuyết một tác phẩm mô phỏng thông minh theo những câu chuyện trinh thám từ thập niên 1930.)
Từ đồng nghĩa
  • Imitation: sự bắt chước, mô phỏng.
  • Collage: sự ghép nối, tác phẩm cắt dán (nghĩa bóng).
  • Patchwork: tác phẩm chắp vá.
Từ trái nghĩa
  • Original: tác phẩm nguyên bản, độc đáo.
  • Innovation: sự đổi mới, sáng tạo.
danh từ
  1. tác phẩm cóp nhặt, khúc (nhạc) cóp nhặt
  2. tác phẩm mô phỏng (theo phương pháp của một tác giả quen thuộc)

Từ gần giống