pastille

/'pæstil/ Cách viết khác : (pastille) /pæs'ti:l/
Học thuật
Thân thiện
pastille

She unwraps a pastille to soothe her sore throat.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Viên kẹo thơm, viên ngậm: Một viên nhỏ, thường hình tròn, được làm từ đường, hương liệu đôi khi chứa các chất như tinh dầu bạc hà hoặc thuốc, dùng để ngậm trong miệng.
    • Viên thuốc thơm: Một dạng bào chế thuốc rắn, hình dạng nhỏ thường chứa các hoạt chất dùng để điều trị, dụ như làm dịu cổ họng hoặc giảm ho, thường thêm hương liệu để dễ sử dụng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She bought a packet of menthol pastilles for her sore throat. ( ấy đã mua một gói kẹo ngậm bạc hà cho chứng đau họng của mình.)
    • These herbal pastilles help to soothe a cough. (Những viên thuốc ngậm thảo dược này giúp làm dịu cơn ho.)
    • He offered her a fruit-flavoured pastille. (Anh ấy mời ấy một viên kẹo thơm vị trái cây.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Throat pastille": Viên ngậm trị đau họng, một loại pastille được bào chế đặc biệt để làm dịu cảm giác đau rát khó chịucổ họng.
    • Doctors sometimes recommend throat pastilles for minor irritation. (Các bác sĩ đôi khi khuyên dùng viên ngậm trị đau họng cho chứng kích ứng nhẹ.)
Biến thể từ gần giống
  • Lozenge (n): Viên ngậm, thuật ngữ thường dùng thay thế cho pastille, đặc biệt trong ngữ cảnh y tế.
    • Cough lozenges are available at the pharmacy. (Viên ngậm ho bán tại hiệu thuốc.)
  • Drop (n): Kẹo ngậm, thường dùng cho các viên kẹo cứng nhỏ.
    • He sucked on a peppermint drop. (Anh ấy ngậm một viên kẹo bạc hà.)
Từ đồng nghĩa
  • Throat lozenge: Viên ngậm cổ họng.
  • Cough drop: Viên ngậm ho.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không cụm động từ đặc thù)

Thành ngữ liên quan

(Từ này không thành ngữ đặc thù)

pastille

She unwraps a pastille to soothe her sore throat.

danh từ
  1. hương thỏi
  2. kẹo viên thơm; thuốc viên thơm

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống