pastis
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Rượu anit: Một loại rượu mùi có hương vị chủ đạo từ hạt anit, thường có màu vàng nhạt và trở nên đục khi pha với nước. Đây là một thức uống đặc trưng của vùng Provence, miền Nam nước Pháp.
- (Thân mật) Sự rắc rối; sự phiền toái: Trong ngôn ngữ thân mật, từ này có thể dùng để chỉ một tình huống phức tạp, rắc rối hoặc một người gây phiền phức.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực (nghĩa chính: rượu):
- Nous avons pris un pastis en terrasse. (Chúng tôi đã uống một ly rượu pastis trên sân thượng.)
- Le pastis se boit généralement dilué avec de l'eau. (Rượu pastis thường được uống khi pha loãng với nước.)
- Danh từ giống đực (nghĩa thân mật: sự rắc rối):
- Quel pastis cette histoire ! (Chuyện này rắc rối thật đấy!)
- Évite-le, c'est un vrai pastis. (Tránh anh ta ra, anh ta là một kẻ phiền toái thực sự.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "C'est tout un pastis": Đó là cả một mớ rắc rối/bòng bong.
- Pour comprendre cette procédure, c'est tout un pastis. (Để hiểu được thủ tục này, đó là cả một mớ bòng bong.)
Biến thể và từ gần giống
- Anis (danh từ giống đực): Hạt anit, loại hạt tạo nên hương vị chính cho rượu pastis.
- Apéritif (danh từ giống đực): Rượu khai vị, là danh mục chung mà pastis thường thuộc về.
Từ đồng nghĩa
- Đối với nghĩa rượu: (rượu khai vị hương anit).
- Đối với nghĩa sự rắc rối: (mớ hỗn độn), (rắc rối, trục trặc - thân mật), (sự phức tạp).
Thành ngữ liên quan
- "Se prendre un pastis": (Thân mật) Gặp phải rắc rối, gặp chuyện không hay.
- Si tu continues, tu vas te prendre un pastis. (Nếu mày tiếp tục vậy, mày sẽ gặp rắc rối đấy.)
danh từ giống đực
- rượu anit
- (thân mật) sự rắc rối; sự phiền toái