pastorate
/'pɑ:stərit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chức vụ mục sư: Chỉ vị trí, chức vụ hoặc nhiệm kỳ của một mục sư (người lãnh đạo tôn giáo, thường trong đạo Tin Lành).
- Giới mục sư (tập thể): Chỉ toàn bộ nhóm các mục sư trong một khu vực, giáo hội hoặc cộng đồng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He was offered the pastorate of a large church in the city. (Ông ấy được mời đảm nhận chức vụ mục sư tại một nhà thờ lớn trong thành phố.)
- The local pastorate gathered to discuss community issues. (Giới mục sư địa phương đã tập hợp để thảo luận các vấn đề cộng đồng.)
- Her pastorate lasted for twenty years before she retired. (Nhiệm kỳ mục sư của bà kéo dài hai mươi năm trước khi bà nghỉ hưu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to assume the pastorate": đảm nhận chức vụ mục sư.
- After his ordination, he will assume the pastorate at the First Parish. (Sau khi được phong chức, anh ấy sẽ đảm nhận chức vụ mục sư tại Giáo xứ First.)
- "during one's pastorate": trong thời gian đương nhiệm chức mục sư.
- Many new programs were started during his pastorate. (Nhiều chương trình mới đã được khởi xướng trong thời gian ông đương nhiệm chức mục sư.)
Biến thể và từ gần giống
- Pastor (n): mục sư.
- The pastor gave an inspiring sermon. (Vị mục sư đã thuyết một bài giảng đầy cảm hứng.)
- Pastoral (adj): (thuộc về) mục vụ, chăn chiên; mang tính chất hướng dẫn, chăm sóc tinh thần.
- She provides pastoral care to her congregation. (Bà cung cấp sự chăm sóc mục vụ cho giáo đoàn của mình.)
Từ đồng nghĩa
- Ministry (n): chức vụ mục sư (nghĩa rộng hơn, có thể bao gồm các chức sắc khác).
- Clergy (n): hàng giáo phẩm, giới tăng lữ (chỉ tập thể, thường dùng rộng rãi cho nhiều tôn giáo).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "pastorate".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "pastorate".)
danh từ
- chức mục sư
- giới mục sư