pastry-cook

/'peistrikuk/
Học thuật
Thân thiện
pastry-cook

A pastry-cook decorates a large wedding cake with white frosting.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thợ làm bánh ngọt: Một người nghề nghiệp chuyên làm các loại bánh ngọt, bánh ngàn lớp, bánh nướng các sản phẩm tương tự từ bột nhào. Công việc này đòi hỏi kỹ thuật chuyên môn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The hotel employs a skilled pastry-cook to make desserts for the restaurant. (Khách sạn thuê một thợ làm bánh ngọt lành nghề để chế biến món tráng miệng cho nhà hàng.)
    • She trained for three years to become a qualified pastry-cook. ( ấy đã được đào tạo ba năm để trở thành một thợ làm bánh ngọt chứng chỉ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Master pastry-cook": thợ làm bánh ngọt bậc thầy, chỉ người tay nghề rất cao nhiều kinh nghiệm.
    • He is recognized as a master pastry-cook in the culinary community. (Ông ấy được công nhận một thợ làm bánh ngọt bậc thầy trong cộng đồng ẩm thực.)
Biến thể từ gần giống
  • Pastry chef (n): đầu bếp bánh ngọt. Đây một thuật ngữ thường được dùng trong các nhà hàng, khách sạn cao cấp hơn, với phạm vi công việc có thể rộng hơn "pastry-cook".

    • The pastry chef is responsible for all the cakes and pastries. (Đầu bếp bánh ngọt chịu trách nhiệm cho tất cả các loại bánh ngọt.)
  • Baker (n): thợ làm bánh mì, thợ nướng bánh. Từ này chỉ chung người làm bánh, có thể bao gồm cả bánh mì bánh ngọt.

    • The baker gets up very early to prepare fresh bread. (Người thợ làm bánh dậy rất sớm để chuẩn bị bánh mì tươi.)
Từ đồng nghĩa
  • Pâtissier (n): (từ tiếng Pháp) thợ làm bánh ngọt, đầu bếp bánh ngọt.
  • Confectioner (n): thợ làm bánh kẹo, người chuyên làm các loại bánh ngọt, kẹo đồ ngọt.
pastry-cook

A pastry-cook decorates a large wedding cake with white frosting.

danh từ
  1. thợ làm bánh ngọt