pasty-faced

/'pwsti,feist/
Học thuật
Thân thiện
pasty-faced

A child looks pasty-faced after staying up too late.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • khuôn mặt xanh xao, nhợt nhạt: Mô tả một người làn da mặt thiếu sức sống, thường do ốm yếu, mệt mỏi, sợ hãi hoặc thiếu ánh nắng mặt trời. Màu da trông giống như màu của bột nhão (pasty).
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • He looked pasty-faced and tired after working all night. (Anh ấy trông mặt mày xanh xao mệt mỏi sau khi làm việc cả đêm.)
    • The ghost in the story was described as a pasty-faced figure. (Con ma trong câu chuyện được miêu tả một bóng người với khuôn mặt nhợt nhạt.)
    • She became pasty-faced from fear when she heard the strange noise. ( ấy trở nên mặt mày tái mét sợ hãi khi nghe thấy tiếng động lạ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "pasty-faced" thường mang sắc thái tiêu cực, nhấn mạnh vẻ ngoài không khỏe mạnh hoặc đáng lo ngại. Từ này thường được dùng trong văn miêu tả.
    • The detective noticed the pasty-faced suspect sweating nervously. (Viên thám tử nhận thấy nghi phạm với khuôn mặt tái nhợt đang đổ mồ hôi một cách lo lắng.)
Biến thể từ gần giống
  • Pasty (adj): (thường dùng cho da mặt hoặc nước da) xanh xao, nhợt nhạt.
    • His pasty complexion suggested he rarely went outside. (Nước da xanh xao của anh ta cho thấy anh ta hiếm khi ra ngoài.)
Từ đồng nghĩa
  • Pale-faced: mặt tái, nhợt nhạt.
  • Wan: xanh xao, yếu ớt (thường do ốm).
  • Ashen-faced: mặt tái xám như tro (thường do sốc hoặc sợ hãi).
Từ trái nghĩa
  • Rosy-cheeked: hồng hào.
  • Ruddy-faced: mặt đỏ hồng, khỏe mạnh.
  • Florid: hồng hào (đôi khi hơi quá đỏ).
Thành ngữ liên quan
  • As white as a sheet: trắng bệch như tờ giấy (chỉ vẻ mặt sợ hãi, sốc).
    • He went as white as a sheet when he saw the accident. (Anh ta mặt trắng bệch ra khi nhìn thấy vụ tai nạn.)
  • Looking peaky: trông có vẻ ốm yếu, không khỏe.
    • You're looking a bit peaky; are you feeling alright? (Trông cậu hơi xanh xao đấy; cậu cảm thấy ổn không?)
pasty-faced

A child looks pasty-faced after staying up too late.

tính từ
  1. xanh xao, nhợt nhạt ((cũng) pasty)