pastèque

Học thuật
Thân thiện
pastèque

Une famille partage une tranche de pastèque à la plage.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Dưa hấu (cây, quả): "pastèque" là một loại quả lớn, hình cầu hoặc bầu dục, vỏ cứng màu xanh lục (thường sọc), ruột đỏ hoặc hồng, chứa nhiều nước hạt màu đen hoặc nâu. cũng có thể chỉ cây leo cho ra loại quả này.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • En été, nous mangeons souvent de la pastèque pour nous rafraîchir. (Vào mùa hè, chúng tôi thường ăn dưa hấu để giải khát.)
    • Les pastèques poussent bien dans les régions chaudes. (Dưa hấu phát triển tốtnhững vùng khí hậu nóng.)
    • Elle a acheté une grosse pastèque au marché. ( ấy đã mua một quả dưa hấu tochợ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "chair de pastèque": phần thịt/quả của dưa hấu.

    • La chair de pastèque est très juteuse. (Phần thịt dưa hấu rất mọng nước.)
  • "un quartier de pastèque": một miếng/một lát dưa hấu (thường hình tam giác).

    • Il a croqué à pleines dents dans un quartier de pastèque. (Anh ấy cắn một miếng lớn vào miếng dưa hấu.)
Biến thể từ gần giống
  • Melon d'eau (n.m): một từ đồng nghĩa phổ biến khác cho "pastèque", được sử dụng nhiềuCanada một số vùng.

    • Au Québec, on dit plus souvent "melon d'eau". (Ở Quebec, người ta thường nói "melon d'eau" hơn.)
  • Melon (n.m): dưa lưới, dưa vàng. Đâymột loại quả khác, thường nhỏ hơn, vỏ sần sùi ruột màu cam hoặc xanh lục.

Từ đồng nghĩa
  • Melon d'eau: dưa hấu (nghĩa đen: dưa nước).
pastèque

Une famille partage une tranche de pastèque à la plage.

{{quả dưa hấu}}{{pastèque}}
danh từ giống cái
  1. dưa hấu (cây, quả)

Từ gần giống