pastiche
/pɑ:s'tittʃou/ Cách viết khác : (pastiche) /pæs'ti:ʃ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Bài phỏng theo, tác phẩm phỏng theo: Một tác phẩm nghệ thuật (văn học, âm nhạc, hội họa, điện ảnh) được tạo ra bằng cách bắt chước một cách có ý thức phong cách hoặc đặc điểm của một hoặc nhiều tác phẩm, tác giả, hoặc trường phái khác. Mục đích thường là để tôn vinh, châm biếm hoặc thử nghiệm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Ce roman est un pastiche des œuvres de Victor Hugo. (Cuốn tiểu thuyết này là một tác phẩm phỏng theo các tác phẩm của Victor Hugo.)
- L'artiste a réalisé un pastiche amusant de la peinture classique. (Người nghệ sĩ đã thực hiện một bức tranh phỏng theo thú vị về hội họa cổ điển.)
- Ce film est un pastiche des comédies des années 80. (Bộ phim này là một tác phẩm phỏng theo các bộ phim hài thập niên 80.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Faire un pastiche de...": Làm một bài/tác phẩm phỏng theo ai/cái gì.
- L'écrivain aime faire des pastiches des grands auteurs. (Nhà văn thích làm những bài phỏng theo các tác giả lớn.)
- "Être dans le pastiche": Mang tính chất phỏng theo, bắt chước.
- Son style est entièrement dans le pastiche, sans originalité. (Phong cách của anh ta hoàn toàn mang tính bắt chước, không có tính độc đáo.)
Biến thể và từ gần giống
- Pasticher (động từ): Phỏng theo, bắt chước phong cách của một tác giả.
- Il pastiche très bien le style de Baudelaire. (Anh ấy phỏng theo phong cách của Baudelaire rất giống.)
- Pasticheur (danh từ giống đực): Người chuyên viết/vẽ... các tác phẩm phỏng theo.
- C'est un pasticheur talentueux. (Đó là một người viết bài phỏng theo tài năng.)
Từ đồng nghĩa
- Imitation (n.f): Sự bắt chước, tác phẩm bắt chước (nghĩa rộng hơn, có thể không mang tính nghệ thuật rõ ràng).
- Parodie (n.f): Sự nhại lại, bài nhại (thường mang ý châm biếm, hài hước mạnh hơn ).
- Hommage stylistique (n.m): Sự tôn vinh về phong cách (nhấn mạnh khía cạnh tôn vinh).
Từ trái nghĩa
- Original (n.m/adj): Tác phẩm nguyên bản, độc đáo.
- Création originale (n.f): Sự sáng tạo nguyên bản.
Thành ngữ liên quan
- Être un pastiche vivant (thành ngữ): Là một bản sao sống (của ai đó), chỉ một người bắt chước cách ăn nói, cử chỉ của người khác một cách quá mức.
- Avec cette nouvelle coupe de cheveux, il est le pastiche vivant de son père. (Với kiểu tóc mới này, anh ta là một bản sao sống của bố mình.)
danh từ giống đực
- bài phỏng theo, tác phẩm phỏng theo