pataquès

Học thuật
Thân thiện
pataquès

Il a fait un pataquès en prononçant cette phrase.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự nối văn sai: Trong ngôn ngữ học tiếng Pháp, "pataquès" chỉ một lỗi phát âm xảy ra khi việc nối âm (liaison) được thực hiện một cách sai lầm hoặc không cần thiết giữa các từ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Faire un pataquès en parlant est courant chez les apprenants. (Mắc lỗi nối văn sai khi nói là điều phổ biếnngười học.)
    • "Il a été-z-à l'école" est un exemple classique de pataquès. ("Il a été-z-à l'école" là một ví dụ kinh điển của lỗi nối văn sai.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "commettre un pataquès": phạm một lỗi nối văn sai.
    • L'orateur a commis un pataquès en voulant trop bien faire. (Diễn giả đã phạm một lỗi nối văn sai muốn nói quá chỉn chu.)
Biến thể từ gần giống
  • Liaison (n.f): sự nối âm, nối văn (hiện tượng ngữ âm đúng chuẩn).

    • La liaison est obligatoire dans certaines expressions. (Việc nối âmbắt buộc trong một số cụm từ.)
  • Cacophonie (n.f): sự chói tai, sự kết hợp âm thanh khó nghe (có thểkết quả của một "pataquès").

    • Évitez la cacophonie dans vos phrases. (Hãy tránh sự chói tai trong câu của bạn.)
Từ đồng nghĩa
  • Faute de liaison: lỗi nối âm.
  • Erreur de prononciation: lỗi phát âm.
Thành ngữ liên quan
  • Faire un pataquès: (thành ngữ) mắc một lỗi ngớ ngẩn, một sự nhầm lẫn đáng xấu hổ, thường dùng rộng hơn ngoài ngữ cảnh ngôn ngữ học để chỉ một tình huống lúng túng.
    • J'ai fait un pataquès en appelant le nouveau collègue par le mauvais nom. (Tôi đã mắc một lỗi ngớ ngẩn khi gọi nhầm tên đồng nghiệp mới.)
pataquès

Il a fait un pataquès en prononçant cette phrase.

danh từ giống đực
  1. (ngôn ngữ học) sự nối văn sai