patatras

Học thuật
Thân thiện
patatras

Patatras ! Le vase tombe de l'étagère.

Định nghĩa
  1. Thán từ:
    • Loảng xoảng!: Một từ tượng thanh dùng để mô phỏng hoặc diễn tả âm thanh mạnh, đột ngột của một vật rơi xuống vỡ tan, thườngđồ sứ, thủy tinh hoặc các vật dễ vỡ khác.
    • Rầm!: Diễn tả tiếng động lớn, chói tai do sự va đập hoặc sụp đổ.
Ví dụ sử dụng
  • Thán từ:
    • Il a lâché l'assiette : patatras ! (Anh ấy làm rơi cái đĩa: loảng xoảng!)
    • Patatras ! Tout est tombé de l'étagère. (Rầm! Mọi thứ rơi khỏi giá sách.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong văn kể chuyện: Thường xuất hiện trong truyện tranh, sách thiếu nhi hoặc lời kể để tăng tính sinh động, gợi hình ảnh âm thanh.

    • Le chat a sauté sur la table et... patatras ! Le vase est par terre. (Con mèo nhảy lên bàn ... loảng xoảng! Lọ hoa nằm dưới đất.)
  • Dùng để báo hiệu sự thất bại đột ngột: Trong ngữ cảnh ẩn dụ, có thể dùng để diễn tả một kế hoạch, hy vọng hoặc tình huống bị sụp đổ nhanh chóng.

    • Il pensait réussir son examen, mais patatras, il a échoué. (Hắn tưởng sẽ thi đỗ, nhưng tiếc thay, hắn đã trượt.)
Biến thể từ gần giống
  • Boum (thán từ): Tiếng nổ, tiếng va chạm mạnh.
  • Crac (thán từ): Tiếng rắc rắc, tiếng gãy.
  • Vlan (thán từ): Tiếng đập mạnh, tiếng tát.
Từ đồng nghĩa
  • Badaboum: Một từ tượng thanh khác cho tiếng động mạnh rơi vỡ.
  • Bing bang: Cách diễn đạt khác cho âm thanh hỗn độn của các vật va vào nhau.
Thành ngữ liên quan
  • Faire patatras: (Cụm động từ) Làm rơi vỡ tan tành; thất bại thảm hại.
    • Son projet a fait patatras après le premier jour. (Dự án của anh ta đã thất bại thảm hại ngay sau ngày đầu tiên.)
patatras

Patatras ! Le vase tombe de l'étagère.

thán từ
  1. loảng xoảng!

Từ có nhắc đến "patatras"