pataugeage

Học thuật
Thân thiện
pataugeage

Un enfant rit en faisant du pataugeage dans une flaque d'eau.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự lội bì bõm: Hành động đi hoặc đứng trong nước, bùn hoặc chất lỏng khác một cách nặng nề, tạo ra tiếng động thường gây khó khăn cho việc di chuyển.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le pataugeage des enfants dans les flaques d'eau après la pluie les amuse beaucoup. (Sự lội bì bõm của trẻ em trong những vũng nước sau cơn mưa khiến chúng rất thích thú.)
    • Le pataugeage dans la boue du champ était épuisant pour les marcheurs. (Việc lội bì bõm trong bùn của cánh đồng thật mệt mỏi cho những người đi bộ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "être dans le pataugeage" (nghĩa bóng): ở trong tình trạng lúng túng, rối rối, không tìm được lối ra (giống như đang lội trong bùn).
    • Avec tous ces dossiers compliqués, je suis complètement dans le pataugeage. (Với tất cả những hồ sơ phức tạp này, tôi hoàn toàn đang trong tình trạng lúng túng.)
Biến thể từ gần giống
  • Patauger (động từ): lội bì bõm, lội nước.

    • Les canards aiment patauger dans l'étang. (Những con vịt thích lội bì bõm trong ao.)
  • Pataugeoire (danh từ giống cái): bể/vũng nước nông để trẻ em chơi (thường trong công viên hoặc sân chơi).

    • Les tout-petits jouent en sécurité dans la pataugeoire. (Các em nhỏ chơi an toàn trong bể nước nông.)
Từ đồng nghĩa
  • Barbotage (danh từ giống đực): sự vầy nước, sự lội nước (thường dùng cho động vật hoặc với sắc thái vui chơi).
  • Piétinement dans l'eau/la boue (cụm danh từ): sự giẫm chân trong nước/bùn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp được hình thành từ danh từ "pataugeage". Các cụm từ thường liên quan đến động từ gốc "patauger").

Thành ngữ liên quan
  • Patauger dans la semoule (thành ngữ): lúng túng, bối rối, không biết xoay xở thế nào (nghĩa bóng).
    • Devant cette question technique, il pataugeait dans la semoule. (Trước câu hỏi kỹ thuật này, anh ta đã lúng túng không biết trả lời thế nào.)
pataugeage

Un enfant rit en faisant du pataugeage dans une flaque d'eau.

danh từ giống đực
  1. sự lội bì bõm