patchcord

patchcord

A technician connects a patchcord to the network switch.

Định nghĩa

Danh từ:
- Dây nối mạng, dây cáp ngắn đầu cắmcả hai đầu: "patchcord" một đoạn dây dẫn điện ngắn, phích cắm (plug) ở mỗi đầu, được sử dụng để kết nối các thiết bị điện tử hoặc mạng với nhau thông qua một bảng đấu nối (patchboard) hoặc tủ mạng.

dụ sử dụng
  • (Kỹ thuật viên đã dùng một dây nối mạng để kết nối máy tính với bộ chuyển mạch mạng.)
  • (Hãy đảm bảo dây cáp ngắn được cắm chặt vào cả hai cổng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Fiber optic patchcord": dây nối quang, dùng trong mạng cáp quang.
    • We need a fiber optic patchcord to connect the routers. (Chúng tôi cần một dây nối quang để kết nối các bộ định tuyến.)
  • "Cat6 patchcord": dây nối mạng chuẩn Cat6, hỗ trợ tốc độ cao.
    • This Cat6 patchcord is ideal for high-speed data transfer. (Dây nối mạng Cat6 này lý tưởng cho việc truyền dữ liệu tốc độ cao.)
Biến thể từ gần giống
  • Patch cable (danh từ): dây cáp nối, đồng nghĩa với patchcord.
    • The patch cable is too short for this setup. (Dây cáp nối quá ngắn cho thiết lập này.)
  • Patch panel (danh từ): bảng đấu nối, nơi cắm patchcord.
    • All patchcords are connected to the patch panel in the server room. (Tất cả dây nối mạng đều được kết nối với bảng đấu nối trong phòng máy chủ.)
Từ đồng nghĩa
  • Jumper cable: dây nhảy, dây nối ngắn, thường dùng trong điện tử.
  • Interconnect cable: dây kết nối trung gian.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Plug in: cắm vào.
    • He plugged the patchcord into the router. (Anh ấy cắm dây nối mạng vào bộ định tuyến.)
  • Connect up: kết nối (với nhau).
    • The patchcord connects up the two devices. (Dây nối mạng kết nối hai thiết bị với nhau.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến với "patchcord". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh kỹ thuật, cụm từ "patch in" (kết nối tạm thời) có thể được dùng: - We need to patch in a new cable to test the system. (Chúng ta cần kết nối tạm thời một dây cáp mới để kiểm tra hệ thống.)

Từ gần giống